turfing daisy

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cúc thảm (turfing daisy): Một loại cây thân thảo sống lâu năm, dạng thảm, mọc thấp dày đặc, nguồn gốc từ Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ). Cây hoa nhỏ màu trắng, thường được trồng làm lớp phủ mặt đấtnhững nơi khô ráo. Trong phân loại học, đôi khi được xếp vào chi Matricaria (cúc dại).

dụ sử dụng
  • (Cây cúc thảm thường được dùng làm lớp phủ mặt đất trong những khu vườn khô, nhiều đá.)
  • (Loại cúc thảm này tạo thành một thảm dày, ngăn chặn cỏ dại phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turfing daisy" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh làm vườn thiết kế cảnh quan như một loại cây phủ đất ít bảo dưỡng, thích hợp với khí hậu khô hạn.
  • Trong văn bản thực vật học, cụm từ này đôi khi được viết "turfing daisy" (không gạch nối) để chỉ cùng một loài.
Biến thể từ gần giống
  • Turf (n): thảm cỏ, lớp đất mặt.
  • Daisy (n): cây cúc, hoa cúc.
  • Matricaria (n): danh pháp khoa học của một chi thực vật gồm nhiều loại cúc dại.
Từ đồng nghĩa
  • Ground cover daisy: cúc phủ đất.
  • Mat-forming daisy: cúc dạng thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "turfing daisy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào chứa "turfing daisy".
turfing daisy
A gardener plants a turfing daisy in a sunny rock garden.