turgescent
/tə:'dʤesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phồng lên, cương lên: Trạng thái sưng lên hoặc trở nên đầy đặn do chứa đầy chất lỏng hoặc không khí bên trong.
- (Nghĩa bóng) Huênh hoang, khoa trương: Cách nói hoặc viết có tính chất phô trương, cường điệu, làm cho vẻ ngoài có vẻ quan trọng hoặc đồ sộ hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The turgescent plant cells indicated they were well-hydrated. (Các tế bào thực vật phồng lên cho thấy chúng được cung cấp đủ nước.)
- His turgescent prose made the simple story seem like an epic. (Lối văn khoa trương của ông ấy đã khiến câu chuyện đơn giản trông giống như một sử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học/y học: Thường dùng để mô tả các mô hoặc tế bào ở trạng thái căng cứng do áp suất bên trong.
- The doctor noted the turgescent skin around the wound. (Bác sĩ ghi nhận vùng da xung quanh vết thương bị sưng cương.)
- Trong phê bình văn học: Dùng để chỉ phong cách viết quá mức trang trọng hoặc phóng đại.
- The critic dismissed the novel's turgescent descriptions as unnecessary. (Nhà phê bình bác bỏ những miêu tả khoa trương trong cuốn tiểu thuyết là không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Turgescence (danh từ): Sự phồng lên, sự cương lên; tính chất huênh hoang, khoa trương.
- The turgescence of the fruit showed it was ripe. (Độ căng của quả cho thấy nó đã chín.)
- Turgid (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự sưng phồng hoặc (về văn phong) rườm rà, khoa trương.
Từ đồng nghĩa
- Swollen: Sưng lên.
- Bloated: Phình ra, căng phồng.
- Bombastic: Khoa trương, rỗng tuếch (về ngôn ngữ).
- Grandiloquent: Văn hoa, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Flaccid: Nhũn, mềm oặt.
- Shrunken: Co lại, teo lại.
- Concise: Súc tích, ngắn gọn (về văn phong).
- Understated: Giản dị, khiêm tốn.
tính từ
- cương
- (nghĩa bóng) huênh hoang, khoa trương (văn...)