turgidly

turgidly

He spoke turgidly about his research findings.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách phình to, căng trướng: "turgidly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra với sự căng phồng, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ phong cách diễn đạt quá mức, khoa trương hoặc phức tạp một cách giả tạo.
    • Một cách khoa trương, phô trương: Trong văn phong hoặc lời nói, "turgidly" ám chỉ cách diễn đạt kiểu cách, thổi phồng, thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Người diễn giả đã mô tả các lý thuyết của mình một cách khoa trương, khiến chúng nghe có vẻ sâu sắc hơn thực tế.)
  • ( ấy viết một cách phô trương, sử dụng những câu văn quá phức tạp để gây ấn tượng với các giáo sư.)
  • (Văn bản pháp được diễn đạt một cách căng trướng, khiến mọi người đọc đều bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak turgidly": nói một cách khoa trương, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích phong cách hùng biện hoặc viết lách thiếu tự nhiên.

    • The politician spoke turgidly about his achievements, failing to connect with the audience. (Chính trị gia đã nói một cách khoa trương về thành tích của mình, không thể kết nối với khán giả.)
  • "to write turgidly": viết một cách phức tạp giả tạo, thường gặp trong văn học hoặc học thuật.

    • The novelist’s early works were written turgidly, but later she developed a simpler style. (Các tác phẩm đầu tay của tiểu thuyết gia được viết một cách phức tạp giả tạo, nhưng sau đó đã phát triển một phong cách đơn giản hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Turgid (tính từ): phình to, căng trướng; khoa trương.
    • His turgid prose made the simple story hard to follow. (Văn xuôi khoa trương của ông ấy khiến câu chuyện đơn giản trở nên khó theo dõi.)
  • Turgidity (danh từ): sự phình to; sự khoa trương.
    • The turgidity of his speech bored the audience. (Sự khoa trương trong bài phát biểu của ông ấy làm khán giả chán ngán.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombastically: một cách khoa trương, thổi phồng.
    • He bombastically claimed to have solved all the world's problems. (Anh ấy khoa trương tuyên bố đã giải quyết mọi vấn đề của thế giới.)
  • Pompously: một cách kiểu cách, tự phụ.
    • She pompously lectured the class on proper etiquette. ( ấy kiểu cách giảng bài cho cả lớp về nghi thức đúng mực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "turgidly" trạng từ, thường kết hợp với động từ như "speak" (nói), "write" (viết), "lecture" (giảng bài) để tạo thành cụm mang nghĩa chỉ trích phong cách diễn đạt.
Thành ngữ liên quan
  • To blow something out of proportion: thổi phồng vấn đề, làm cho việc đó trở nên quan trọng hơn thực tế (liên quan đến ý nghĩa khoa trương của "turgidly").
    • He tends to blow minor mistakes out of proportion, speaking turgidly about their impact. (Anh ấy xu hướng thổi phồng những lỗi nhỏ, nói một cách khoa trương về tác động của chúng.)