turgidness

Định nghĩa

Danh từ: Sự phô trương, khoa trương (trong ngôn ngữ, văn phong). "Turgidness" chỉ tính chất hoa mỹ, cầu kỳ phức tạp một cách giả tạo của lời nói hay văn bản, thường khiến nội dung trở nên khó hiểu hoặc thiếu tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu đầy sự khoa trương, khiến khán giả khó nắm bắt được ý chính.)
  • (Các nhà phê bình thường phàn nàn về sự phô trương trong các bài báo học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be characterized by turgidness": được đặc trưng bởi sự khoa trương.
    • His writing style is characterized by an unnecessary turgidness. (Phong cách viết của ông ấy được đặc trưng bởi sự khoa trương không cần thiết.)
  • "turgidness of language": sự phô trương của ngôn ngữ.
    • The turgidness of language in the novel made it a tedious read. (Sự phô trương ngôn ngữ trong cuốn tiểu thuyết khiến trở nên tẻ nhạt khi đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Turgid (tính từ): phô trương, khoa trương.
    • The turgid prose was difficult to follow. (Văn xuôi khoa trương khó theo dõi.)
  • Turgidly (trạng từ): một cách phô trương.
    • He spoke turgidly about his achievements. (Anh ấy nói một cách khoa trương về thành tích của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombast: lời nói khoa trương, hoa mỹ.
  • Grandiloquence: lối nói hoa mỹ, phô trương.
  • Pomposity: sự kiêu căng, khoa trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turgidness".)

Thành ngữ liên quan
  • High-flown language: ngôn ngữ hoa mỹ, xa vời thực tế.

    • His speech was full of high-flown language and lacked substance. (Bài phát biểu của ông ấy đầy ngôn ngữ hoa mỹ thiếu nội dung thực chất.)
  • Sound and fury: sự ồn ào, huyên náo vô nghĩa (ám chỉ lời nói phô trương nhưng rỗng tuếch).

    • The essay was all sound and fury, with no real argument. (Bài luận chỉ toàn sự ồn ào vô nghĩa, không lập luận thực sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

turgidness
The professor's turgidness made the lecture difficult to follow.