turkestan desert

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sa mạc Turkestan một sa mạc nằm ở Turkmenistan, phía nam biển Aral. Đây một vùng đất khô cằn, đặc trưng bởi khí hậu sa mạc với lượng mưa rất thấp thảm thực vật thưa thớt.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Turkestan nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt.)
  • (Nhiều đoàn lữ hành từng băng qua sa mạc Turkestan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Turkestan desert": được dùng để chỉ một khu vực địa cụ thể, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, địa hoặc nghiên cứu.
    • The Turkestan desert is part of the larger Karakum desert system. (Sa mạc Turkestan một phần của hệ thống sa mạc Karakum rộng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkestan (danh từ riêng): vùng lịch sửTrung Á, bao gồm các quốc gia hiện đại như Turkmenistan, Uzbekistan, Kazakhstan Kyrgyzstan.
    • Turkestan was a key region on the Silk Road. (Turkestan một khu vực quan trọng trên Con đường lụa.)
  • Desert (danh từ): sa mạc, vùng đất khô cằn.
    • A desert receives very little rainfall. (Sa mạc nhận được rất ít lượng mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Karakum desert: một sa mạc lớn hơn ở Turkmenistan, trong đó Turkestan desert một phần.
  • Central Asian desert: sa mạc Trung Á, chỉ chung các vùng sa mạc trong khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "turkestan desert".

Thành ngữ liên quan
  • "a desert of sand": một sa mạc cát, thường dùng để miêu tả vùng đất khô cằn rộng lớn.
    • The Turkestan desert is a desert of sand and rock. (Sa mạc Turkestan một sa mạc cát đá.)
turkestan desert
The camel caravan crosses the vast Turkestan desert.