turkey leg
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần dưới của chân gà tây: "turkey leg" chỉ phần đùi và cẳng chân của con gà tây, thường được dùng làm thực phẩm, đặc biệt là trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.
- Ví dụ: The turkey leg was roasted until golden brown. (Phần chân gà tây đã được nướng cho đến khi vàng nâu.)
Ví dụ sử dụng
- (Tại hội chợ, anh ấy đã mua một cái chân gà tây khổng lồ và vừa đi vừa ăn.)
- (Cô ấy dùng tay xé thịt ra khỏi chân gà tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turkey leg" thường xuất hiện trong các bối cảnh ẩm thực đường phố hoặc lễ hội, nơi nó được bán như một món ăn nhanh.
- Ví dụ: Medieval festivals often serve turkey legs as a traditional snack. (Các lễ hội thời Trung cổ thường phục vụ chân gà tây như một món ăn nhẹ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Turkey drumstick (n): phần đùi gà tây, tương tự như "turkey leg" nhưng thường chỉ phần thịt dày ở trên.
- Ví dụ: The turkey drumstick was juicy and flavorful. (Phần đùi gà tây rất mọng nước và đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
- Turkey thigh: đùi gà tây (phần thịt phía trên chân).
- Poultry leg: chân gia cầm (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "turkey leg".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "turkey leg".
