turkey red

/'tə:ki'red/
Học thuật
Thân thiện
turkey red

A traditional quilt features a vibrant patch of turkey red fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu điều: Một loại thuốc nhuộm màu đỏ tươi sáng, bền màu, được sản xuất từ thuốc nhuộm alizarin, thường dùng cho vải cotton. Màu sắc này một màu đỏ cam rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional fabric was dyed a vibrant turkey red. (Vải truyền thống được nhuộm một màu điều rực rỡ.)
    • Turkey red was highly valued for its colorfastness on cotton. (Màu điều được đánh giá cao nhờ độ bền màu trên vải cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turkey red oil": Dầu điều, một chất hóa học liên quan đến quá trình nhuộm hoặc xử lý vải.
    • Turkey red oil is used as a wetting agent in the textile industry. (Dầu điều được sử dụng như một chất thấm ướt trong ngành công nghiệp dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Alizarin crimson (n): Một tên gọi khác cho sắc tố đỏ tương tự, lấy từ nguồn gốc thuốc nhuộm alizarin.
  • Madder red (n): Màu đỏ từ cây thiến thảo, nguồn gốc tự nhiên ban đầu để tạo ra màu điều trước khi tổng hợp được alizarin.
Từ đồng nghĩa
  • Bright scarlet: Đỏ son tươi sáng.
  • Alizarin red: Đỏ alizarin.
Thành ngữ liên quan
turkey red

A traditional quilt features a vibrant patch of turkey red fabric.

danh từ
  1. màu điều

Từ đồng nghĩa