turkey stuffing

Định nghĩa

Danh từ: Thịt nhồi gà tây (hỗn hợp các nguyên liệu như bánh mì vụn, rau thơm, gia vị, đôi khi thịt hoặc hạt dẻ, được dùng để nhồi vào bên trong khoang bụng của con gà tây trước khi nướng).

dụ sử dụng
  • (Công thức thịt nhồi gà tây của tôi bí mật gia đình.)
  • (Chúng ta cần chuẩn bị thịt nhồi gà tây vào đêm trước Lễ Tạ ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turkey stuffing" thường được dùng để chỉ một món ăn kèm truyền thống trong các bữa tiệc lớn, đặc biệt Lễ Tạ ơn Giáng sinh. Món này có thể được nấu riêng trong thay vì nhồi vào gà tây, nhưng vẫn giữ tên gọi "stuffing".
    • Some people prefer to bake the turkey stuffing separately to avoid it becoming soggy. (Một số người thích nướng thịt nhồi gà tây riêng để tránh bị ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffing (n): thịt nhồi (nói chung, không chỉ riêng gà tây).
    • This bread stuffing is perfect for chicken. (Món thịt nhồi bánh mì này rất hợp với .)
  • Dressing (n): tên gọi khác của "stuffing" ở một số vùng miền, thường dùng khi món ăn được nấu riêng.
    • I prefer cornbread dressing over traditional turkey stuffing. (Tôi thích thịt nhồi bánh mì ngô hơn thịt nhồi gà tây truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkey dressing: thịt nhồi gà tây (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệtmiền Nam nước Mỹ).
  • Filling: nhân nhồi (có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To make turkey stuffing: làm thịt nhồi gà tây.
    • We spent the morning making turkey stuffing for the big dinner. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để làm thịt nhồi gà tây cho bữa tối lớn.)
  • To stuff the turkey with stuffing: nhồi thịt nhồi vào gà tây.
    • Don't forget to stuff the turkey with stuffing before roasting it. (Đừng quên nhồi thịt nhồi vào gà tây trước khi quay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stuffing the turkey": cụm từ mô tả hành động nhồi thịt vào gà tây, đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ việc nhồi nhét quá nhiều thứ vào một không gian nhỏ.
    • He was stuffing the turkey as if he were stuffing a suitcase. (Anh ta nhồi thịt vào gà tây như thể đang nhồi một chiếc vali vậy.)
turkey stuffing
The cook prepares the turkey stuffing with herbs and bread.