turkey-sized

turkey-sized

A turkey-sized lizard scurries across the desert floor.

Định nghĩa

Tính từ: kích thước xấp xỉ bằng một con gà tây.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch được tìm thấy một loài khủng long kích thước bằng con gà tây.)
  • ( ấy nấu một con kích thước bằng gà tây cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turkey-sized" thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh kích thước của động vật, đồ vật hoặc thực phẩm với một con gà tây trưởng thành, vốn một loài chim kích thước trung bình đến lớn.
    • The bird was described as turkey-sized, weighing about 10 kilograms. (Con chim được mô tả kích thước bằng gà tây, nặng khoảng 10 kg.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkey (danh từ): gà tây.
    • We had turkey for Thanksgiving dinner. (Chúng tôi đã ăn gà tây trong bữa tối Lễ Tạ ơn.)
  • Sized (tính từ): kích thước (thường dùng trong từ ghép như "small-sized", "medium-sized").
    • This is a medium-sized dog. (Đây một con chó kích thước trung bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkey-like in size: giống kích thước gà tây.
    • The creature was turkey-like in size, but had feathers. (Sinh vật kích thước giống gà tây, nhưng lông .)
  • Approximately turkey-sized: xấp xỉ kích thước gà tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "turkey-sized", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ kích thước: - To be turkey-sized: kích thước bằng gà tây. - The animal is turkey-sized, making it easy to hunt. (Con vật kích thước bằng gà tây, khiến dễ săn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "turkey-sized", nhưng có thể liên quan đến từ "turkey" trong thành ngữ: - To talk turkey: nói chuyện thẳng thắn, nghiêm túc. - Let's stop joking and talk turkey about the contract. (Hãy ngừng đùa nói chuyện nghiêm túc về hợp đồng.)