turkic language

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngữ hệ Turk: "turkic language" chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Altai, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Azerbaijan, tiếng Uzbek, tiếng Kazakh, nhiều ngôn ngữ khác được nói chủ yếukhu vực Trung Á, Tây Á một phần Đông Âu.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ một ngôn ngữ Turk chính được hàng triệu người sử dụng.)
  • (Các ngôn ngữ Turk nhiều đặc điểm chung, chẳng hạn như hài hòa nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the turkic language family": thuộc về ngữ hệ Turk.

    • Uzbek belongs to the turkic language family. (Tiếng Uzbek thuộc về ngữ hệ Turk.)
  • "the classification of turkic languages": sự phân loại các ngôn ngữ Turk.

    • Scholars debate the classification of turkic languages within the Altaic hypothesis. (Các học giả tranh luận về sự phân loại các ngôn ngữ Turk trong giả thuyết ngữ hệ Altai.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkic (adj): thuộc về người Turk hoặc ngôn ngữ Turk.

    • The Turkic peoples have a rich cultural heritage. (Các dân tộc Turk di sản văn hóa phong phú.)
  • Turkic-speaking (adj): nói tiếng Turk.

    • Turkic-speaking countries include Turkey and Kazakhstan. (Các quốc gia nói tiếng Turk bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ Kazakhstan.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkic family: ngữ hệ Turk.
  • Turkic group: nhóm ngôn ngữ Turk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "turkic language".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "turkic language".
turkic language
A student studies a Turkic language in a university library.