turkic-speaking

turkic-speaking

A teacher speaks to a turkic-speaking student in the classroom.

Định nghĩa

Tính từ: Nói tiếng Turk (thuộc ngữ hệ Turk) – chỉ khả năng giao tiếp bằng một trong các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Turk, như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Uzbek, tiếng Kazakh, v.v.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị sự tham dự của nhiều đại biểu nói tiếng Turk.)
  • ( ấy một thông dịch viên nói tiếng Turk, làm việc với các cộng đồng Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turkic-speaking region": khu vực nói tiếng Turk.
    • The turkic-speaking region spans from Eastern Europe to Central Asia. (Khu vực nói tiếng Turk trải dài từ Đông Âu đến Trung Á.)
  • "turkic-speaking population": dân số nói tiếng Turk.
    • The turkic-speaking population in China is concentrated in Xinjiang. (Dân số nói tiếng TurkTrung Quốc tập trung tại Tân Cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Turk hoặc các dân tộc Turk.
    • Turkic languages include Turkish, Azerbaijani, and Kazakh. (Các ngôn ngữ Turk bao gồm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Azerbaijan tiếng Kazakh.)
  • Turkic-speaker (danh từ): người nói tiếng Turk.
    • Many Turkic-speakers live in the Caucasus. (Nhiều người nói tiếng Turk sốngvùng Caucasus.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkophone: người nói tiếng Turk (thuật ngữ học thuật).
    • The Turkophone community has a rich oral tradition. (Cộng đồng nói tiếng Turk truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "turkic-speaking", đây tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "turkic-speaking".