turkish bath
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ: Một loại hình tắm hơi truyền thống, nơi người tắm đổ mồ hôi trong phòng xông hơi, sau đó được kỳ cọ, tẩy tế bào chết, và tắm vòi sen nước lạnh trước khi massage. - Quy trình tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ: Hành động hoặc trải nghiệm tắm theo phong cách này, bao gồm các bước xông hơi, kỳ cọ, tắm nước lạnh và massage.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một tuần làm việc dài, tôi quyết định tự thưởng cho mình một buổi tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.)
- (Nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ có một phòng xông hơi đẹp với những băng ghế bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a turkish bath": trải qua quy trình tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.
- I had a turkish bath at the spa and felt completely refreshed. (Tôi đã trải qua một buổi tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ tại spa và cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.)
- "turkish bath experience": trải nghiệm tổng thể của việc tắm kiểu này.
- The turkish bath experience includes a steam session, a rubdown, and a cold shower. (Trải nghiệm tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm một phiên xông hơi, một lần kỳ cọ, và một vòi sen nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamam (danh từ): Từ đồng nghĩa với "turkish bath" trong tiếng Ả Rập hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, thường dùng để chỉ phòng tắm công cộng.
- The traditional hamam in Istanbul is a popular tourist attraction. (Hamam truyền thống ở Istanbul là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
- Steam bath (danh từ): Phòng tắm hơi, một phần của turkish bath.
- The steam bath is the first step in a turkish bath. (Phòng tắm hơi là bước đầu tiên trong một buổi tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Hamam: Nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (thường dùng trong bối cảnh văn hóa).
- Steam room: Phòng xông hơi (một phần của turkish bath).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "turkish bath".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "turkish bath".