turkish boxwood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ: "Turkish boxwood" chỉ một loại gỗ cứng, chắc, thớ mịn, màu vàng nhạt, lấy từ cây hoàng dương (đặc biệt loài hoàng dương thông thường). Loại gỗ này được sử dụng trong các tác phẩm chạm khắc tinh xảo, như nhạc cụ, đồ khảm, khối khắc.
dụ sử dụng
  • (Gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ được đánh giá cao nhờ độ bền thớ gỗ mịn.)
  • (Câycầm được chế tác từ gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ, mang lại âm thanh ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with turkish boxwood": làm việc với gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ (thường trong chế tác đồ thủ công).

    • Artisans prefer turkish boxwood for engraving blocks due to its hardness.
      (Các nghệ nhân ưa chuộng gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ cho khối khắc nhờ độ cứng của .)
  • "turkish boxwood inlays": đồ khảm bằng gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.

    • The antique desk features intricate turkish boxwood inlays.
      (Chiếc bàn cổ các chi tiết khảm tinh xảo bằng gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxwood (danh từ): gỗ hoàng dương (loại gỗ nói chung).
    • Boxwood is commonly used for chess pieces. (Gỗ hoàng dương thường được dùng làm quân cờ vua.)
  • Turkish (tính từ): thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Turkish craftsmanship is renowned for its quality. (Nghề thủ công Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng về chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Common boxwood: gỗ hoàng dương thông thường.
  • Hardwood: gỗ cứng (chỉ chung loại gỗ độ cứng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut from turkish boxwood: cắt từ gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.
    • The chess set was cut from turkish boxwood. (Bộ cờ vua được cắt từ gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Carve in turkish boxwood: chạm khắc trên gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.
    • He carved intricate patterns in turkish boxwood. (Anh ấy chạm khắc các họa tiết tinh xảo trên gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hard as turkish boxwood: cứng như gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ (ẩn dụ cho sự cứng cáp, bền bỉ).
    • His resolve was as hard as turkish boxwood. (Quyết tâm của anh ấy cứng như gỗ hoàng dương Thổ Nhĩ Kỳ.)
turkish boxwood
A craftsman carefully carves a small detail into a piece of Turkish boxwood.