turkish coffee

Định nghĩa

Danh từ: - Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ: "turkish coffee" một loại đồ uống được pha chế từ hạt cà phê được xay thành bột mịn, thường được đun sôi cùng với nước thường thêm đường. Đặc điểm nổi bật cà phê không được lọc ra, tạo nên lớp cặn đặcđáy cốc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một tách cà phê Thổ Nhĩ Kỳ sau bữa tối.)
  • (Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ thường được phục vụ kèm với một cốc nước lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make turkish coffee": pha cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.
    • She learned how to make turkish coffee from her grandmother. ( ấy đã học cách pha cà phê Thổ Nhĩ Kỳ từ của mình.)
  • "turkish coffee grounds": cà phê Thổ Nhĩ Kỳ (thường được dùng để xem bói).
    • The fortune teller read the turkish coffee grounds at the bottom of the cup. (Thầy bói đã đọc cà phê Thổ Nhĩ Kỳđáy cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkish (adj): thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Turkish cuisine is famous for its kebabs and sweets. (Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với các món kebab đồ ngọt.)
  • Coffee (n): cà phê (nói chung).
    • I need a cup of coffee to wake up. (Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Greek coffee: cà phê Hy Lạp (một biến thể tương tự, nhưng chút khác biệt về cách pha chế).
  • Arabic coffee: cà phêRập (thường thêm gia vị như bạch đậu khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "turkish coffee", nhưng có thể dùng với động từ:
    • Drink turkish coffee: uống cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.
      • They sat and drank turkish coffee for hours. (Họ ngồi uống cà phê Thổ Nhĩ Kỳ suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To tell someone's fortune in the coffee grounds": xem bói bằng cà phê (một tập tục phổ biến liên quan đến cà phê Thổ Nhĩ Kỳ).
    • After finishing her turkish coffee, she asked the old woman to tell her fortune in the coffee grounds. (Sau khi uống xong cà phê Thổ Nhĩ Kỳ, ấy nhờ lão xem bói bằng cà phê.)
turkish coffee
A woman prepares a cup of Turkish coffee on a small stove.