turkish monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ. "Turkish monetary unit" một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng trong hệ thống tài chính của Thổ Nhĩ Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua nhiều thay đổi trong suốt lịch sử.)
  • (Khi đi du lịch đến Thổ Nhĩ Kỳ, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official Turkish monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ.

    • The official Turkish monetary unit is the Turkish lira. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • "the current Turkish monetary unit": đơn vị tiền tệ hiện tại của Thổ Nhĩ Kỳ.

    • The current Turkish monetary unit is the new Turkish lira, introduced in 2005. (Đơn vị tiền tệ hiện tại của Thổ Nhĩ Kỳ đồng lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ, được giới thiệu vào năm 2005.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkish lira (n): đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ, đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại.

    • The Turkish lira is subdivided into 100 kuruş. (Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ được chia nhỏ thành 100 kuruş.)
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).

    • A monetary unit is a standard unit of currency used in a country. (Đơn vị tiền tệ một đơn vị tiền tệ chuẩn được sử dụng trong một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Turkey: tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Turkish currency: tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "turkish monetary unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "turkish monetary unit".

turkish monetary unit
The shopkeeper accepts the Turkish monetary unit for the purchase.