turkish towel
Định nghĩa
Danh từ:
- Khăn tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ: Một loại khăn tắm có bề mặt xù xì, thô ráp, được làm từ sợi bông hoặc sợi tự nhiên, thường có các sợi vòng dài tạo độ bông xốp, giúp thấm hút nước tốt và mang lại cảm giác massage nhẹ khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bơi, cô ấy lau khô người bằng một chiếc khăn tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ mềm mại.)
- (Khăn tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ phổ biến trong các spa nhờ kết cấu tẩy da chết của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turkish towel" thường được phân biệt với "bath sheet" (khăn tắm lớn) hay "hand towel" (khăn lau tay) nhờ vào kết cấu sợi vòng dài đặc trưng, không phải loại khăn mịn thông thường.
- Trong ngành dệt may, thuật ngữ này còn chỉ loại khăn có "loose pile" (lớp xù lỏng lẻo), thường được dệt từ sợi bông hữu cơ.
Biến thể và từ gần giống
- Turkish bath towel (khăn tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ): đồng nghĩa, nhấn mạnh mục đích sử dụng.
- Peshtemal (khăn tắm truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ): một biến thể mỏng hơn, dệt phẳng, thường dùng trong phòng tắm hơi.
Từ đồng nghĩa
- Bath towel with rough pile (khăn tắm có lớp xù thô): mô tả kỹ thuật.
- Textured towel (khăn tắm có kết cấu): nhấn mạnh bề mặt.
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với từ này, do là danh từ ghép)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "turkish towel")