turkmen monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: đơn vị tiền tệ của Turkmenistan"turkmen monetary unit" một đơn vị tiền tệ được sử dụng hợp pháp tại quốc gia Turkmenistan. Đây một khái niệm chung để chỉ các loại tiền tệ chính thức của nước này, bao gồm cả tiền giấy tiền xu.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Turkmenistan được gọi là manat.)
  • (Bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Turkmenistan trước khi du lịch đến Ashgabat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turkmen monetary unit" thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc báo cáo quốc tế để chỉ đồng manat (ký hiệu: TMT), đơn vị tiền tệ duy nhất chính thức của Turkmenistan.
  • (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Turkmenistan so với đô la Mỹ đã duy trì ổn định trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Manat (n): tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Turkmenistan.
    • The manat is subdivided into 100 tenge. (Manat được chia thành 100 tenge.)
  • TMT (viết tắt): ISO 4217 cho manat Turkmenistan.
    • The official code for the turkmen monetary unit is TMT. ( chính thức cho đơn vị tiền tệ Turkmenistan TMT.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Turkmenistan: cách diễn đạt tương tự, mang tính mô tả.
  • Manat Turkmenistan: nhấn mạnh tên gọi cụ thể của đồng tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turkmen monetary unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "turkmen monetary unit".

turkmen monetary unit
The shopkeeper accepts the Turkmen monetary unit for the purchase.