turkmen

turkmen

A woman wears a traditional Turkmen dress with intricate embroidery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Turkmen: Chỉ một thành viên của dân tộc Turkic sinh sống chủ yếu ở Turkmenistan các khu vực lân cận.
    • Ngôn ngữ Turkmen: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người Turkmen.
    • Turkmenistan: Tên gọi của quốc gia này, một nước cộng hòachâu Á, phía đông biển Caspi, phía nam Kazakhstan phía bắc Iran; từng một nước cộng hòa Xô viết từ 1925 đến 1991.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Turkmenistan, người dân hoặc văn hóa của nước này: "turkmen" được dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc từ Turkmenistan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Turkmen have a rich tradition of carpet weaving. (Người Turkmen truyền thống dệt thảm phong phú.)
    • She is learning Turkmen to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Turkmen để giao tiếp với họ hàng.)
    • Turkmen was a Soviet republic until 1991. (Turkmenistan một nước cộng hòa Xô viết cho đến năm 1991.)
  • Tính từ:

    • The Turkmen culture is known for its hospitality. (Văn hóa Turkmen nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
    • He wore a traditional Turkmen hat. (Anh ấy đội một chiếc truyền thống của Turkmen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turkmen language": ngôn ngữ Turkmen, thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.

    • The Turkmen language belongs to the Oghuz branch of Turkic languages. (Ngôn ngữ Turkmen thuộc nhánh Oghuz của các ngôn ngữ Turkic.)
  • "Turkmen people": dân tộc Turkmen, dùng để chỉ cộng đồng người.

    • The Turkmen people are known for their nomadic heritage. (Người Turkmen nổi tiếng với di sản du mục của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkmenistan (danh từ riêng): quốc gia Turkmenistan.

    • Turkmenistan gained independence in 1991. (Turkmenistan giành độc lập vào năm 1991.)
  • Turkmenian (tính từ, ít phổ biến): thuộc về Turkmenistan, đồng nghĩa với "Turkmen".

    • The Turkmenian desert is vast and arid. (Sa mạc Turkmenian rộng lớn khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkoman: Từ đồng nghĩa lịch sử của "Turkmen", thường dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.
    • The Turkoman tribes were known for their horse breeding. (Các bộ lạc Turkoman nổi tiếng với việc nuôi ngựa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "turkmen" đây danh từ riêng tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "turkmen".