turko-tatar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Turko-Tatar: "Turko-Tatar" một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Altai. Nhóm này bao gồm các ngôn ngữ Turkic Tatar, như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Azerbaijan, tiếng Uzbek, tiếng Tatar. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ học để mô tả các ngôn ngữ nguồn gốc chung.
    • Phân nhóm ngôn ngữ: Cụ thể hơn, "Turko-Tatar" có thể được hiểu một phân nhóm con trong ngữ hệ Altai, bao gồm các ngôn ngữ đặc điểm ngữ pháp từ vựng tương tự nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Turko-Tatar subfamily includes languages like Turkish and Tatar. (Phân nhóm Turko-Tatar bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Tatar.)
    • Linguists classify many Central Asian languages under the Turko-Tatar group. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại nhiều ngôn ngữ Trung Á vào nhóm Turko-Tatar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turko-Tatar languages": cụm từ dùng để chỉ toàn bộ các ngôn ngữ trong nhóm này.

    • The Turko-Tatar languages are spoken across a vast region from Turkey to Siberia. (Các ngôn ngữ Turko-Tatar được nói trên một khu vực rộng lớn từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Siberia.)
  • "Turko-Tatar studies": lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về các ngôn ngữ văn hóa của nhóm này.

    • He is a professor specializing in Turko-Tatar studies at the university. (Ông ấy giáo sư chuyên về nghiên cứu Turko-Tatar tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkic (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Turkic (một nhóm rộng hơn, bao gồm cả Turko-Tatar).

    • Turkic languages include Turkish, Uzbek, and Kazakh. (Các ngôn ngữ Turkic bao gồm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Uzbek tiếng Kazakh.)
  • Tatar (danh từ/tính từ): chỉ người Tatar hoặc ngôn ngữ Tatar (một thành viên quan trọng trong nhóm Turko-Tatar).

    • The Tatar language is one of the major Turko-Tatar languages. (Tiếng Tatar một trong những ngôn ngữ Turko-Tatar chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Altaic languages (subfamily): ngữ hệ Altai (phân nhóm).
  • Turkic-Tatar languages: một cách gọi khác, tương tự như Turko-Tatar.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Turko-Tatar".
turko-tatar
The linguist studies the Turko-Tatar language family.