turkoman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Turkmen: "turkoman" (còn viết "Turkoman") chỉ một thành viên của một dân tộc Turkic sống chủ yếu ở Turkmenistan các khu vực lân cận.
    • Ngôn ngữ Turkmen: "turkoman" cũng có thể chỉ ngôn ngữ Turkic do người Turkmen sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The turkoman people have a rich nomadic heritage. (Người Turkmen một di sản du mục phong phú.)
    • She is studying turkoman to understand the culture better. ( ấy đang học tiếng Turkmen để hiểu hơn về văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turkoman carpet": thảm Turkmen, một loại thảm dệt tay truyền thống nổi tiếng của người Turkmen.
    • The turkoman carpet in the museum is centuries old. (Tấm thảm Turkmen trong bảo tàng đã có tuổi đời hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkmen (danh từ, tính từ): dạng phổ biến hơn của "turkoman", chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Turkmen.
    • Turkmenistan is the homeland of the Turkmen people. (Turkmenistan quê hương của người Turkmen.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkmen: từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế cho "turkoman".
  • Turkic: (tính từ) thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Turkic, nhưng không đặc trưng riêng cho Turkmen.
Các cụm từ liên quan
  • Turkoman horse: giống ngựa Turkmen, nổi tiếng với sức bền tốc độ.
    • The Turkoman horse was highly valued in ancient trade routes. (Ngựa Turkmen được đánh giá cao trên các tuyến đường thương mại cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "turkoman".