turkoman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Turkmen: "turkoman" (còn viết là "Turkoman") chỉ một thành viên của một dân tộc Turkic sống chủ yếu ở Turkmenistan và các khu vực lân cận.
- Ngôn ngữ Turkmen: "turkoman" cũng có thể chỉ ngôn ngữ Turkic do người Turkmen sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The turkoman people have a rich nomadic heritage. (Người Turkmen có một di sản du mục phong phú.)
- She is studying turkoman to understand the culture better. (Cô ấy đang học tiếng Turkmen để hiểu hơn về văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turkoman carpet": thảm Turkmen, một loại thảm dệt tay truyền thống nổi tiếng của người Turkmen.
- The turkoman carpet in the museum is centuries old. (Tấm thảm Turkmen trong bảo tàng đã có tuổi đời hàng thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Turkmen (danh từ, tính từ): dạng phổ biến hơn của "turkoman", chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Turkmen.
- Turkmenistan is the homeland of the Turkmen people. (Turkmenistan là quê hương của người Turkmen.)
Từ đồng nghĩa
- Turkmen: từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế cho "turkoman".
- Turkic: (tính từ) thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Turkic, nhưng không đặc trưng riêng cho Turkmen.
Các cụm từ liên quan
- Turkoman horse: giống ngựa Turkmen, nổi tiếng với sức bền và tốc độ.
- The Turkoman horse was highly valued in ancient trade routes. (Ngựa Turkmen được đánh giá cao trên các tuyến đường thương mại cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "turkoman".