turn a blind eye
Thành ngữ (cụm động từ cố định): "turn a blind eye" có nghĩa là cố tình phớt lờ, làm ngơ trước một điều gì đó, đặc biệt là những điều sai trái, bất công hoặc không mong muốn, mặc dù bạn biết rõ về nó.
- (Anh ta làm ngơ trước những bất công trong văn phòng của mình.)
- (Cảnh sát thường phớt lờ những vi phạm giao thông nhỏ ở khu vực này.)
- (Cô ấy quyết định làm ngơ trước hành vi xấu của con trai mình tại bữa tiệc.)
Cấu trúc đầy đủ: "turn a blind eye to something/someone" — luôn đi kèm giới từ "to".
- Management has turned a blind eye to the safety violations for years. (Ban quản lý đã làm ngơ trước các vi phạm an toàn trong nhiều năm.)
Dạng bị động: "be turned a blind eye to" (ít phổ biến hơn).
- The issue was turned a blind eye to by the committee. (Vấn đề đã bị ủy ban phớt lờ.)
Turn a deaf ear (thành ngữ): làm ngơ về mặt thính giác, phớt lờ lời nói, yêu cầu.
- He turned a deaf ear to my advice. (Anh ta phớt lờ lời khuyên của tôi.)
Look the other way (thành ngữ): quay mặt đi chỗ khác, cố tình không nhìn thấy.
- The guard looked the other way when the prisoner escaped. (Người bảo vệ đã quay mặt đi khi tên tù nhân trốn thoát.)
Ignore: phớt lờ, không chú ý.
- She ignored the warning signs. (Cô ấy phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.)
Overlook: bỏ qua, không để ý (thường mang tính chủ quan).
- The manager overlooked the employee's mistake. (Người quản lý đã bỏ qua lỗi của nhân viên.)
Disregard: coi thường, không quan tâm.
- He disregarded the rules. (Anh ta coi thường các quy tắc.)
See no evil, hear no evil, speak no evil: không thấy, không nghe, không nói điều xấu — một cách diễn đạt khác về việc cố tình phớt lờ điều sai trái.
- The villagers adopted a "see no evil" attitude towards the corruption. (Dân làng áp dụng thái độ "không thấy điều xấu" đối với nạn tham nhũng.)
Bury one's head in the sand: vùi đầu vào cát, trốn tránh thực tế.
- Instead of solving the problem, he buried his head in the sand. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta trốn tránh thực tế.)