turn a loss

Định nghĩa

Cụm động từ: - Thua lỗ, lỗ vốn: "turn a loss" chỉ việc một doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh hoặc đầu không tạo ra lợi nhuận, thay vào đó bị thua thiệt về tài chính. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc kinh doanh để mô tả một giai đoạn hoặc kết quả hoạt động không lãi.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thua lỗ sau năm đầu tiên hoạt động.)
  • (Nếu chúng ta không cắt giảm chi phí, chúng ta có thể sẽ lỗ vốn trong quý này.)
  • (Khoản đầu đã thua lỗ, nhà đầu hối tiếc về quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn a loss into a profit": biến thua lỗ thành lợi nhuận (thường dùng để chỉ sự cải thiện tình hình kinh doanh).

    • The new manager managed to turn a loss into a profit within six months. (Người quản lý mới đã xoay chuyển tình hình thua lỗ thành lợi nhuận trong vòng sáu tháng.)
  • "to turn a loss on something": thua lỗ từ một khoản đầu hoặc giao dịch cụ thể.

    • They turned a loss on the real estate deal due to the market downturn. (Họ đã thua lỗ từ thương vụ bất động sản do thị trường suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustain a loss (cụm động từ): chịu một khoản thua lỗ (thường mang tính trang trọng hơn).

    • The business sustained a significant loss last year. (Doanh nghiệp đã chịu một khoản thua lỗ đáng kể vào năm ngoái.)
  • Post a loss (cụm động từ): công bố kết quả thua lỗ (thường dùng trong báo cáo tài chính).

    • The company posted a loss of $2 million in its annual report. (Công ty đã công bố khoản lỗ 2 triệu đô la trong báo cáo thường niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Make a loss: tạo ra thua lỗ (cách diễn đạt thông dụng hơn trong văn nói).
    • The store made a loss during the holiday season. (Cửa hàng đã thua lỗ trong mùa lễ hội.)
  • Operate at a loss: hoạt động với tình trạng thua lỗ (nhấn mạnh vào quá trình kinh doanh liên tục).
    • The factory has been operating at a loss for months. (Nhà máy đã hoạt động trong tình trạng thua lỗ suốt nhiều tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: xoay chuyển tình hình (thường từ thua lỗ sang lãi).
    • The new strategy helped turn around the company's finances. (Chiến lược mới đã giúp xoay chuyển tình hình tài chính của công ty.)
  • Turn over: doanh thu (không phải lợi nhuận, nhưng thường được so sánh với "turn a loss").
    • The business turned over $500,000 but still turned a loss. (Doanh nghiệp doanh thu 500.000 đô la nhưng vẫn thua lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red: ở trong tình trạng thua lỗ (thường dùng trong kế toán, đối lập với "in the black" – lãi).
    • The company has been in the red for three consecutive quarters. (Công ty đãtrong tình trạng thua lỗ suốt ba quý liên tiếp.)
  • Take a bath: chịu một khoản thua lỗ lớn (thường trong đầu , mang tính khẩu ngữ).
    • He took a bath on that stock investment. (Anh ấy đã chịu một khoản thua lỗ lớn từ khoản đầu cổ phiếu đó.)