turn a nice dime

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (cụm động từ):
    • Kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể/thỏa đáng: "turn a nice dime" có nghĩa thu được lợi nhuận tốt từ một hoạt động kinh doanh, đầu hoặc công việc nào đó. Từ "dime" (10 xu Mỹ) ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ tiền bạc nói chung.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể sau một thời gian ngắn.)
  • (Anh ấy đã thu được lợi nhuận tốt khi bán chiếc xe của mình với giá cao.)
  • (Nếu bạn đầu khôn ngoan, bạn có thể kiếm được khoản lợi nhuận đáng kể trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turn a nice dime" thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng: Thành ngữ này mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết về kinh doanh với giọng điệu thân mật.

    • The small bakery turned a nice dime during the holiday season. (Tiệm bánh nhỏ đã kiếm được khoản lợi nhuận tốt trong mùa lễ.)
  • Có thể thay đổi động từ "turn": Đôi khi, người bản ngữ có thể dùng các động từ khác như "make" hoặc "earn" thay cho "turn", nhưng "turn a nice dime" dạng cố định phổ biến nhất.

Biến thể từ gần giống
  • Turn a profit (thành ngữ): kiếm lời, lãi.

    • The startup finally turned a profit after three years. (Công ty khởi nghiệp cuối cùng đã lãi sau ba năm.)
  • Make a pretty penny (thành ngữ): kiếm được nhiều tiền.

    • She made a pretty penny from her online store. ( ấy đã kiếm được nhiều tiền từ cửa hàng trực tuyến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiếm lời đáng kể: "turn a good profit", "make a substantial profit".
  • Thu được lợi nhuận: "realize a profit", "net a profit".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into (trở thành): (Khoản đầu đã trở thành một món lợi nhuận đáng kể.) — Lưu ý: Cụm này không hoàn toàn đồng nghĩa với "turn a nice dime", nhưng liên quan về mặt ngữ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • A dime a dozen ( nhiều, rẻ như bèo): (Ý tưởng hay thì nhiều; việc thực hiện mới quan trọng.)
  • Not worth a dime (không đáng một xu): (Lời khuyên của anh ta chẳng đáng một xu.)