turn a nice penny

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): - Kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể: "turn a nice penny" có nghĩa kiếm được một số tiền lớn hoặc lợi nhuận tốt từ một hoạt động kinh doanh, đầu hoặc công việc nào đó. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc thu được lợi nhuận một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng, nhưng cũng có thể dùng để mô tả bất kỳ khoản thu nhập khả quan nào.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể nhờ bán đồ thủ công tự làm trên mạng.)
  • (Công ty đã thu về một khoản lợi nhuận tốt sau khi đầu vào bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turn a pretty penny": biến thể tương tự, nhấn mạnh mức độ lợi nhuận hấp dẫn.

    • He turned a pretty penny from that stock market deal. (Anh ta đã kiếm được một món lời hấp dẫn từ thương vụ thị trường chứng khoán đó.)
  • "turn a fast penny": kiếm tiền nhanh, thường mang hàm ý không chính đáng hoặc liều lĩnh.

    • They turned a fast penny by selling counterfeit goods. (Họ kiếm tiền nhanh bằng cách bán hàng giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn a profit (v): tạo ra lợi nhuận.

    • The startup finally turned a profit after two years. (Công ty khởi nghiệp cuối cùng đã tạo ra lợi nhuận sau hai năm.)
  • Make a killing (thành ngữ): kiếm được rất nhiều tiền trong thời gian ngắn.

    • They made a killing on the stock market. (Họ đã kiếm được bộn tiền trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiếm lời đáng kể: thu được lợi nhuận lớn.
  • Thu về món hời: kiếm được tiền một cách bất ngờ hoặc dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn over: tạo ra doanh thu hoặc lợi nhuận (thường dùng trong kinh doanh).

    • The business turns over a million dollars a year. (Doanh nghiệp tạo ra doanh thu một triệu đô la mỗi năm.)
  • Turn up: xuất hiện hoặc xảy ra (không liên quan trực tiếp đến lợi nhuận, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh "turn up a profit").

    • We need to find a way to turn up more profit. (Chúng ta cần tìm cách tạo ra nhiều lợi nhuận hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a pretty penny: tương tự "turn a nice penny", chỉ việc kiếm được nhiều tiền.

    • She made a pretty penny from her online store. ( ấy kiếm được nhiều tiền từ cửa hàng trực tuyến của mình.)
  • Cost a pretty penny: tốn kém, đắt đỏ (trái nghĩa với "turn a nice penny").

    • That car cost a pretty penny. (Chiếc xe đó tốn một khoản tiền lớn.)