turn a profit

Định nghĩa

Cụm động từ: - Kiếm lời, sinh lợi nhuận: "turn a profit" có nghĩa tạo ra lợi nhuận, kiếm được tiền từ một hoạt động kinh doanh, đầu hoặc dự án nào đó. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính kinh doanh.

dụ sử dụng
  • (Công ty cuối cùng đã kiếm được lời sau ba năm thua lỗ.)
  • (Thật khó để sinh lợi nhuận trong thị trường bán lẻ cạnh tranh khốc liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to begin to turn a profit": bắt đầu lãi.

    • The startup began to turn a profit in its second year of operation. (Công ty khởi nghiệp bắt đầu lãi vào năm hoạt động thứ hai.)
  • "to fail to turn a profit": không kiếm được lời.

    • The new product line failed to turn a profit and was discontinued. (Dòng sản phẩm mới không kiếm được lời đã bị ngừng sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnover (danh từ): doanh thu.

    • The company's annual turnover exceeded $10 million. (Doanh thu hàng năm của công ty vượt quá 10 triệu đô la.)
  • Profitability (danh từ): khả năng sinh lời.

    • The profitability of the business depends on effective cost management. (Khả năng sinh lời của doanh nghiệp phụ thuộc vào quản lý chi phí hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Make a profit: kiếm lời, lãi.

    • They aim to make a profit from their real estate investments. (Họ nhắm đến việc kiếm lời từ các khoản đầu bất động sản.)
  • Generate revenue: tạo ra doanh thu.

    • The new app is expected to generate significant revenue. (Ứng dụng mới dự kiến sẽ tạo ra doanh thu đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: xoay chuyển tình thế (thường kinh doanh từ lỗ thành lãi).

    • The new CEO managed to turn around the failing company. (Giám đốc điều hành mới đã xoay chuyển được công ty đang thua lỗ.)
  • Turn over: tạo ra doanh thu (thường dùng với số tiền cụ thể).

    • The small business turns over $500,000 annually. (Doanh nghiệp nhỏ tạo ra doanh thu 500.000 đô la hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye: làm ngơ, giả vờ không thấy.

    • The manager turned a blind eye to the employee's minor mistakes. (Người quản lý làm ngơ trước những sai sót nhỏ của nhân viên.)
  • Turn the tables: đảo ngược tình thế.

    • They turned the tables on their competitors by launching a better product. (Họ đã đảo ngược tình thế so với đối thủ bằng cách ra mắt một sản phẩm tốt hơn.)
turn a profit
The small bakery began to turn a profit after adding online orders.