turn around
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Quay lại, xoay người lại: Hành động xoay người hoặc vật theo hướng ngược lại với hướng hiện tại.
- Cải thiện đáng kể: Chỉ sự thay đổi tích cực, từ tình trạng xấu trở nên tốt hơn, thường dùng trong kinh doanh, học tập hoặc hiệu suất.
Danh từ:
- Sự quay đầu, sự đổi hướng: Hành động hoặc quá trình quay lại theo hướng ngược lại.
- Sự đảo ngược hình ảnh: Trong quang học, sự đảo ngược của hình ảnh qua thấu kính.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He turned around to face his opponent. (Anh ấy quay lại để đối mặt với đối thủ.)
- The new strategy turned around sales. (Chiến lược mới đã cải thiện doanh số bán hàng.)
- The tutor turned around my son's performance in math. (Gia sư đã cải thiện kết quả học toán của con trai tôi.)
Danh từ:
- The reversal of the image in the lens is called a turn around. (Sự đảo ngược hình ảnh trong thấu kính được gọi là sự quay đầu.)
- We need a quick turn around in the project timeline. (Chúng ta cần một sự đổi hướng nhanh chóng trong tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn around and do something": Hành động quay lại và làm điều gì đó, thường mang tính bất ngờ hoặc trái ngược.
- She turned around and left without saying a word. (Cô ấy quay lại và rời đi mà không nói một lời nào.)
- "turn around time": Thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc quá trình.
- The turn around time for repairs is two days. (Thời gian hoàn thành sửa chữa là hai ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Turnaround (danh từ ghép): Sự thay đổi hoàn toàn, đặc biệt là sự cải thiện từ tình trạng xấu.
- The company achieved a remarkable turnaround. (Công ty đã đạt được một sự cải thiện đáng kể.)
- Turner (danh từ): Người thực hiện hành động quay (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Reverse: Đảo ngược, quay lại (về hướng).
- He reversed the car. (Anh ấy đã lùi xe.)
- Improve: Cải thiện (về tình trạng).
- The situation improved dramatically. (Tình hình đã cải thiện đáng kể.)
- Pivot: Xoay quanh một điểm (thường trong thể thao hoặc chiến lược).
- The dancer pivoted on her heel. (Vũ công xoay người trên gót chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn back: Quay trở lại, không tiếp tục.
- We had to turn back because of the storm. (Chúng tôi phải quay lại vì bão.)
- Turn over: Lật, chuyển giao.
- He turned over the page. (Anh ấy lật trang.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn around a situation": Xoay chuyển tình thế, cải thiện tình hình xấu.
- With hard work, they turned around the failing business. (Bằng sự chăm chỉ, họ đã xoay chuyển công ty đang thua lỗ.)
- "Not turn around": Không thay đổi, không quay lại (thường dùng trong phủ định).
- The economy has not turned around yet. (Nền kinh tế vẫn chưa cải thiện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "turn around"