turn away
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay mặt đi, ngoảnh mặt: Hành động xoay người hoặc mặt sang hướng khác, thường để tránh nhìn ai đó hoặc cái gì đó.
- Từ chối, không cho vào: Từ chối tiếp nhận ai đó vào một nơi nào đó (câu lạc bộ, sự kiện, tổ chức).
- Làm chệch hướng, xoay chuyển: Thay đổi hướng đi hoặc sự chú ý khỏi một đường thẳng, hướng cố định hoặc mối quan tâm.
Ví dụ sử dụng
Quay mặt đi:
- She turned away when she saw the accident. (Cô ấy quay mặt đi khi thấy vụ tai nạn.)
- They averted their eyes when the King entered. (Họ ngoảnh mặt đi khi nhà vua bước vào.)
Từ chối, không cho vào:
- The club turned away hundreds of fans. (Câu lạc bộ đã từ chối hàng trăm người hâm mộ.)
- Black people were often turned away by country clubs. (Người da đen thường bị các câu lạc bộ đồng quê từ chối.)
Làm chệch hướng:
- He turned away from his original plan. (Anh ấy đã rời xa kế hoạch ban đầu của mình.)
- The conversation turned away from politics. (Cuộc trò chuyện đã chệch khỏi chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn away from something": từ bỏ, không tiếp tục theo đuổi điều gì.
- She turned away from her career to raise her children. (Cô ấy từ bỏ sự nghiệp để nuôi dạy con cái.)
"to turn someone away": từ chối ai đó một cách dứt khoát.
- The hospital had to turn away patients due to lack of beds. (Bệnh viện phải từ chối bệnh nhân vì thiếu giường.)
Biến thể và từ gần giống
Turn (v): xoay, quay.
- Please turn the page. (Làm ơn lật trang.)
Away (adv): xa, đi khỏi.
- Go away! (Đi đi!)
Từ đồng nghĩa
- Avert (v): quay mặt đi, tránh (thường dùng cho mắt hoặc sự chú ý).
- Reject (v): từ chối, bác bỏ.
- Refuse (v): từ chối.
- Divert (v): chuyển hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn away from: rời xa, từ bỏ.
- He turned away from his old friends. (Anh ấy rời xa những người bạn cũ.)
Turn away with: từ chối bằng cách nào đó.
- She turned away with a wave of her hand. (Cô ấy từ chối bằng cách vẫy tay.)
Thành ngữ liên quan
To turn a blind eye: cố tình không để ý, làm ngơ.
- The teacher turned a blind eye to the cheating. (Giáo viên làm ngơ trước hành vi gian lận.)
To turn one's back on: quay lưng lại, phản bội.
- He turned his back on his family. (Anh ấy quay lưng lại với gia đình.)