turn back
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay lại, trở lại: Chỉ hành động đi ngược trở về điểm xuất phát hoặc nơi đã đi qua trước đó.
- Ngăn chặn, đẩy lùi: Dùng trong ngữ cảnh ngăn chặn một mối nguy hiểm, kẻ thù, hoặc một xu hướng tiêu cực.
- Lật ngược, đảo lộn: Làm cho một vật hoặc tình huống trở nên ngược lại so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Quay lại, trở lại:
- The hikers got into a storm and had to turn back. (Những người đi bộ đường dài gặp bão và phải quay lại.)
- We missed the exit and had to turn back. (Chúng tôi đã lỡ lối ra và phải quay lại.)
Ngăn chặn, đẩy lùi:
- The army turned back the enemy's advance. (Quân đội đã đẩy lùi cuộc tiến công của kẻ thù.)
- They tried to turn back the tide of communism. (Họ cố gắng đẩy lùi làn sóng cộng sản.)
Lật ngược, đảo lộn:
- She turned back the mattress to find her keys. (Cô ấy lật ngược tấm nệm lên để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn back the clock": Quay ngược thời gian, làm cho mọi thứ trở lại như cũ.
- We can't turn back the clock, but we can learn from the past. (Chúng ta không thể quay ngược thời gian, nhưng có thể học hỏi từ quá khứ.)
"to turn back on someone": Từ bỏ hoặc phản bội ai đó.
- He turned his back on his family when they needed him most. (Anh ta đã quay lưng lại với gia đình khi họ cần anh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Turnback (danh từ): Sự quay lại, sự đổi hướng.
- The turnback of the ship was due to bad weather. (Việc con tàu quay lại là do thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Retreat: Rút lui, rút về (thường dùng trong quân sự).
- Reverse: Đảo ngược, lùi lại.
- Repel: Đẩy lùi (kẻ thù, nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn around: Quay đầu, xoay chuyển tình thế.
- The company turned around after the new CEO took over. (Công ty đã xoay chuyển tình thế sau khi CEO mới tiếp quản.)
Turn away: Quay đi, từ chối.
- The supermarket had to turn away many disappointed customers. (Siêu thị phải từ chối nhiều khách hàng thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn back the hands of time": Giống với "turn back the clock", chỉ việc làm cho thời gian trở về quá khứ.
- If I could turn back the hands of time, I would make different choices. (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ đưa ra những lựa chọn khác.)