turn down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Từ chối, khước từ: "turn down" có nghĩa là từ chối một lời đề nghị, lời mời, hoặc đơn xin việc.
- Vặn nhỏ (âm thanh, nhiệt độ): "turn down" cũng được dùng để chỉ hành động giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ của một thiết bị.
- Giảm xuống, suy thoái: Trong kinh tế hoặc tình huống, "turn down" có thể chỉ sự suy giảm hoặc đi xuống.
Ví dụ sử dụng
Từ chối:
- She turned down his marriage proposal. (Cô ấy đã từ chối lời cầu hôn của anh ta.)
- He turned down the job offer because the salary was too low. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.)
Vặn nhỏ:
- Please turn down the music, it's too loud. (Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống, nó quá to.)
- Can you turn down the air conditioner? It's freezing in here. (Bạn có thể vặn nhỏ máy lạnh không? Ở đây lạnh quá.)
Giảm xuống, suy thoái:
- The economy turned down after a long period of growth. (Nền kinh tế đã suy thoái sau một thời kỳ tăng trưởng dài.)
- The river turned down at the bend, creating a small waterfall. (Dòng sông đã chảy xuống ở khúc quanh, tạo thành một thác nước nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be turned down flat": bị từ chối thẳng thừng.
- His request for a raise was turned down flat by the manager. (Yêu cầu tăng lương của anh ấy đã bị quản lý từ chối thẳng thừng.)
"turn down an offer": từ chối một lời đề nghị.
- She turned down an offer to study abroad. (Cô ấy đã từ chối một lời đề nghị đi du học.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn up (động từ): vặn to, xuất hiện.
- Please turn up the volume, I can't hear anything. (Làm ơn vặn to âm lượng lên, tôi không nghe thấy gì cả.)
- Turn away (động từ): từ chối cho vào, quay đi.
- They turned away the beggar at the door. (Họ đã từ chối cho người ăn xin vào cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Refuse: từ chối.
- Reject: bác bỏ, từ chối.
- Decline: từ chối một cách lịch sự.
- Lower: hạ thấp, giảm (âm lượng, nhiệt độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn down for what: (thành ngữ không trang trọng) không có lý do gì để từ chối.
- They offered me a free trip to Paris, and I said yes – turn down for what? (Họ mời tôi một chuyến đi miễn phí đến Paris, và tôi đã đồng ý – không có lý do gì để từ chối cả?)
Turn down the heat: giảm nhiệt, làm dịu tình hình.
- We need to turn down the heat in this argument. (Chúng ta cần làm dịu cuộc tranh luận này.)
Thành ngữ liên quan
- Turn a blind eye: làm ngơ, không để ý.
- The teacher turned a blind eye to the students' whispering. (Giáo viên đã làm ngơ trước việc học sinh thì thầm.)