turn indicator
Định nghĩa
Danh từ: - Đèn báo rẽ: "turn indicator" là một loại đèn nhấp nháy trên xe cơ giới, dùng để chỉ hướng mà xe sắp chuyển hướng (rẽ trái hoặc phải).
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe quên sử dụng đèn báo rẽ trước khi rẽ trái.)
- (Luôn kiểm tra đèn báo rẽ của bạn trước khi chuyển làn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to signal with a turn indicator": ra tín hiệu bằng đèn báo rẽ.
- He signaled with his turn indicator well in advance. (Anh ấy ra tín hiệu bằng đèn báo rẽ từ xa.)
"turn indicator malfunction": trục trặc của đèn báo rẽ.
- A turn indicator malfunction can cause accidents. (Trục trặc của đèn báo rẽ có thể gây ra tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Turn signal (n): đèn báo rẽ (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Please use your turn signal when merging. (Vui lòng sử dụng đèn báo rẽ khi nhập làn.)
Blinker (n): đèn nháy (thường dùng trong tiếng Anh thông tục).
- His blinker was broken, so he used hand signals. (Đèn nháy của anh ấy bị hỏng, nên anh ấy dùng tín hiệu tay.)
Từ đồng nghĩa
- Direction indicator: chỉ báo hướng (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Turn light: đèn rẽ (từ đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn on the indicator: bật đèn báo rẽ.
- She turned on the indicator to show she was turning right. (Cô ấy bật đèn báo rẽ để chỉ mình sắp rẽ phải.)
Check the indicator: kiểm tra đèn báo rẽ.
- He checked the indicator before making a U-turn. (Anh ấy kiểm tra đèn báo rẽ trước khi quay đầu xe.)
Thành ngữ liên quan
- "Have a turn indicator": có đèn báo rẽ (thường dùng để nói về tính năng của xe).
- This old car doesn't have a working turn indicator. (Chiếc xe cũ này không có đèn báo rẽ hoạt động.)