turn of events
Định nghĩa
Cụm danh từ: "turn of events" chỉ một sự thay đổi bất ngờ hoặc không lường trước được trong một tình huống, thường mang tính đột ngột và ảnh hưởng đến diễn biến của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Việc CEO đột ngột từ chức là một bước ngoặt bất ngờ trong diễn biến sự việc.)
- (Các sự kiện đột nhiên rẽ theo một hướng khó xử, khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dramatic turn of events": một bước ngoặt kịch tính.
- The discovery of the hidden evidence was a dramatic turn of events in the trial. (Việc phát hiện ra bằng chứng ẩn giấu là một bước ngoặt kịch tính trong phiên tòa.)
- "an ironic turn of events": một bước ngoặt mỉa mai.
- It was an ironic turn of events that the firefighter’s own house caught fire. (Thật là một bước ngoặt mỉa mai khi chính ngôi nhà của người lính cứu hỏa lại bốc cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn (danh từ): sự thay đổi, sự rẽ hướng.
- The situation took a turn for the worse. (Tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
- Event (danh từ): sự kiện.
- Twist of fate (cụm danh từ): sự xoay chuyển của số phận (tương tự nhưng nhấn mạnh yếu tố định mệnh).
Từ đồng nghĩa
- Bước ngoặt: chỉ sự thay đổi quan trọng trong một quá trình.
- Sự đảo lộn: sự thay đổi đột ngột và triệt để.
- Diễn biến bất ngờ: sự phát triển không lường trước được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "turn of events", nhưng có thể liên quan đến: - Turn out: hóa ra, kết thúc. - The turn of events turned out to be beneficial for the company. (Bước ngoặt này hóa ra lại có lợi cho công ty.)
Thành ngữ liên quan
- A twist in the tale: một bước ngoặt bất ngờ trong câu chuyện.
- The novel has a surprising twist in the tale at the end. (Cuốn tiểu thuyết có một bước ngoặt bất ngờ ở cuối.)
- Come full circle: trở về điểm xuất phát (thường sau một loạt thay đổi).
