turn of phrase

Định nghĩa

Danh từ: Cách diễn đạt, lối nói – "turn of phrase" chỉ một cách diễn đạt hoặc lối nói đặc biệt, thường mang tính độc đáo, súc tích hoặc khéo léo trong ngôn ngữ nói hoặc viết.

dụ sử dụng
  • (Lối nói súc tích của John đã thuyết phục ấy rằng đó không phải một ý kiến hay.)
  • ( ấy một cách diễn đạt quyến rũ khiến ngay cả những câu chuyện đơn giản cũng trở nên thú vị.)
  • (Lối nói của anh ấy trong bài phát biểu rất thanh lịch đến nỗi mọi người đều vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a clever turn of phrase": một cách diễn đạt khéo léo, thông minh.
    • The author is known for his clever turn of phrase in satirical writing. (Tác giả nổi tiếng với lối nói khéo léo trong văn châm biếm.)
  • "an unusual turn of phrase": một cách diễn đạt bất thường, lạ.
    • Her unusual turn of phrase made the poem memorable. (Cách diễn đạt bất thường của ấy đã làm cho bài thơ trở nên đáng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrase (danh từ): cụm từ, câu nói ngắn.
    • He used a common phrase to explain the concept. (Anh ấy dùng một cụm từ thông dụng để giải thích khái niệm.)
  • Turn (danh từ): sự thay đổi, hướng đi; trong "turn of phrase" có nghĩa cách thức diễn đạt.
Từ đồng nghĩa
  • Expression: cách diễn đạt, biểu đạt.
  • Idiom: thành ngữ (cũng một dạng diễn đạt đặc biệt).
  • Wording: cách dùng từ, lời lẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out: hóa ra, kết thúc.
    • The story turned out to have a surprising turn of phrase. (Câu chuyện hóa ra một cách diễn đạt bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A turn of phrase: bản thân một thành ngữ, chỉ một cách diễn đạt đặc sắc.
  • To coin a phrase: tạo ra một cách diễn đạt mới.
    • He coined a phrase that became popular overnight. (Anh ấy đã tạo ra một cách diễn đạt mới trở nên phổ biến chỉ sau một đêm.)
turn of phrase
John's succinct turn of phrase persuaded her that it would not be a good idea.