turn of the century

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Giai đoạn chuyển giao thế kỷ: "turn of the century" chỉ khoảng thời gian từ khoảng mười năm trước đến mười năm sau khi một thế kỷ mới bắt đầu. dụ, "turn of the 20th century" thường nói đến những năm 1890 đến 1910.

dụ sử dụng
  • (Nhiều đổi mới công nghệ đã xuất hiện vào giai đoạn chuyển giao thế kỷ.)
  • (Giai đoạn chuyển giao thế kỷ đánh dấu sự thay đổi trong phong cách nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the turn of the century": vào giai đoạn chuyển giao thế kỷ (thường dùng để chỉ một thời điểm lịch sử cụ thể).
    • The novel is set at the turn of the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh vào giai đoạn chuyển giao thế kỷ 19.)
  • "the turn of the last century": giai đoạn chuyển giao giữa thế kỷ 19 20 (thường dùng trong văn cảnh hiện đại).
    • Architecture from the turn of the last century is still admired today. (Kiến trúc từ giai đoạn chuyển giao thế kỷ trước vẫn được ngưỡng mộ ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Century turn (danh từ): sự chuyển giao thế kỷ (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
    • The century turn brought about significant social changes. (Sự chuyển giao thế kỷ mang lại những thay đổi xã hội đáng kể.)
  • Fin de siècle (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): giai đoạn cuối thế kỷ, thường ám chỉ sự suy tàn hoặc đổi mới (dùng chủ yếu trong văn học nghệ thuật).
    • The fin de siècle atmosphere influenced many writers. (Bầu không khí cuối thế kỷ đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn of the century period: giai đoạn chuyển giao thế kỷ.
  • Century shift: sự chuyển dịch thế kỷ (ít thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Mark the turn of the century: đánh dấu giai đoạn chuyển giao thế kỷ. - The invention of the telephone marked the turn of the century. (Phát minh ra điện thoại đã đánh dấu giai đoạn chuyển giao thế kỷ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ một thời kỳ chuyển tiếp quan trọng.

turn of the century
The city's architecture shows a clear mix of old and new from the turn of the century.