turn off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Tắt (thiết bị, máy móc): "turn off" có nghĩa ngừng hoạt động của một thiết bị bằng cách vặn công tắc, nhấn nút hoặc ngắt kết nối nguồn điện.
    • Rẽ (khỏi đường chính): "turn off" cũng được dùng để chỉ hành động rời khỏi một con đường, lối đi chính để đi vào một đường nhánh hoặc hướng khác.
    • Làm ai đó mất hứng thú hoặc khó chịu: "turn off" có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc khiến ai đó cảm thấy chán ghét, mất hứng thú hoặc không còn muốn tiếp tục.
dụ sử dụng
  • Tắt (thiết bị):

    • Please turn off the lights before you leave. (Làm ơn tắt đèn trước khi bạn rời đi.)
    • She turned off the television and went to bed. ( ấy tắt tivi đi ngủ.)
  • Rẽ (khỏi đường chính):

    • We need to turn off at the next exit. (Chúng ta cần rẽlối ra tiếp theo.)
    • He turned off the main road and drove into the village. (Anh ấy rẽ khỏi đường chính lái xe vào làng.)
  • Làm ai đó mất hứng thú hoặc khó chịu:

    • His rude comments really turned her off. (Những bình luận thô lỗ của anh ta thực sự khiến ấy mất hứng.)
    • The bad smell turned off the customers. (Mùi hôi thối đã làm khách hàng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn someone off (to something)": khiến ai đó mất hứng thú với một điều đó.

    • The boring lecture turned the students off to the subject. (Bài giảng nhàm chán đã khiến sinh viên mất hứng thú với môn học.)
  • "to turn off the tap/faucet": khóa vòi nước (một cách ẩn dụ, ngừng cung cấp hoặc ngừng làm gì đó).

    • You need to turn off the tap of your emotions to stay calm. (Bạn cần khóa vòi cảm xúc của mình để giữ bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn-off (danh từ): thứ gây khó chịu, mất hứng; cũng có thể chỉ lối rẽ.
    • His arrogance is a real turn-off for me. (Sự kiêu ngạo của anh ta một thứ thực sự gây mất hứng đối với tôi.)
    • The turn-off to the lake is just ahead. (Lối rẽ xuống hồngay phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Switch off: tắt (thiết bị) bằng công tắc.
    • Don't forget to switch off the computer. (Đừng quên tắt máy tính.)
  • Disconnect: ngắt kết nối (thiết bị khỏi nguồn).
    • He disconnected the phone to avoid interruptions. (Anh ấy ngắt kết nối điện thoại để tránh bị gián đoạn.)
  • Repel: làm ai đó khó chịu, xua đuổi (nghĩa bóng).
    • The smell repelled everyone in the room. (Mùi hôi đã làm mọi người trong phòng khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off at: rẽ vào một địa điểm cụ thể.
    • Turn off at the parking area to find a spot. (Rẽ vào bãi đỗ xe để tìm chỗ.)
  • Turn off on: rẽ vào một con đường cụ thể.
    • He turned off on Elm Street. (Anh ấy rẽ vào phố Elm.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn off the lights: tắt đèn (thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ kết thúc một việc đó).
    • It's time to turn off the lights and go to sleep. (Đã đến lúc tắt đèn đi ngủ.)
  • Turn off the switch: ngắt công tắc (ẩn dụ cho việc dừng lại hoặc kết thúc một quá trình).
    • She decided to turn off the switch on her worries. ( ấy quyết định ngắt công tắc của những lo lắng.)
turn off
Please turn off the lights before you leave the room.