turn on a dime

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "turn on a dime" có nghĩa quay đầu hoặc đổi hướng đột ngột, rất nhanh chóng dễ dàng, thường được dùng để miêu tả khả năng động cao của một phương tiện hoặc khả năng thay đổi quyết định linh hoạt của một người. Từ "dime" (đồng xu 10 xu Mỹ) tượng trưng cho một khoảng không gian rất nhỏ; do đó, "quay trên một đồng xu" ám chỉ việc xoay chuyển trong một không gian cực kỳ hạn chế.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe nhỏ gọn của tôi có thể quay đầu rất nhanh dễ dàng!)
  • (Cầu thủ bóng rổ đổi hướng đột ngột được hậu vệ.)
  • (Trong kinh doanh, bạn cần khả năng thay đổi quyết định linh hoạt khi điều kiện thị trường thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turn on a dime" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, lái xe, hoặc kinh doanh để nhấn mạnh tốc độ sự linh hoạt.
    • The fighter jet can turn on a dime, making it extremely agile in combat. (Máy bay chiến đấu có thể đổi hướng cực nhanh, khiến rất động trong chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn on a sixpence (Anh-Anh): tương tự "turn on a dime", nhưng dùng đồng sixpence thay vì dime.
    • The old London taxi can turn on a sixpence in narrow streets. (Chiếc taxi Luân Đôn có thể quay đầu trong những con phố hẹp.)
  • Dime turn (danh từ): quay đầu gấp, thường dùng trong thể thao.
    • He made a dime turn to avoid the tackle. (Anh ấy thực hiện một quay đầu gấp để tránh tắc bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn sharply: quay gấp.
  • Change direction quickly: đổi hướng nhanh chóng.
  • Be agile: linh hoạt, động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: quay lại, xoay chuyển.
    • The company turned around its finances in just one year. (Công ty đã xoay chuyển tình hình tài chính chỉ trong một năm.)
  • Turn back: quay trở lại.
    • We had to turn back because of the storm. (Chúng tôi phải quay trở lại bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop on a dime: dừng lại ngay lập tức, đột ngột.
    • The car can stop on a dime thanks to its advanced brakes. (Chiếc xe có thể dừng lại ngay lập tức nhờ phanh tiên tiến.)
  • On a dime: trong một không gian rất nhỏ hoặc ngay lập tức.
    • He changed his mind on a dime. (Anh ấy thay đổi ý định ngay lập tức.)