turn on

Định nghĩa

Động từ: 1. Bật (một thiết bị điện tử, máy móc): Làm cho một thiết bị hoạt động bằng cách vận hành công tắc hoặc nút bấm. 2. Khơi gợi, kích thích: Khiến ai đó trở nên phấn khích, hứng thú hoặc ham muốn (thường mang tính cảm xúc hoặc tình dục). 3. Trở nên thù địch, chống lại: Đột ngột thái độ hoặc hành động chống lại ai đó hoặc điều đó. 4. Phụ thuộc vào: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Kết quả của một việc nào đó phụ thuộc vào một yếu tố khác.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Bật): (Làm ơn bật đèn lên; ở đây tối quá.)
  • Nghĩa 2 (Kích thích): (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi gợi toàn bộ khán giả.)
  • Nghĩa 3 (Thù địch): (Con chó đột nhiên trở nên hung dữ với người lạ không lý do.)
  • Nghĩa 4 (Phụ thuộc): (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turn on the charm": Bắt đầu tỏ ra quyến rũ, duyên dáng một cách cố ý. (Anh ta thực sự phô bày sự quyến rũ để gây ấn tượng với người hẹn hò.)
  • "Turn on the waterworks": Bắt đầu khóc lóc một cách giả tạo hoặc quá mức. ( ấy bắt đầu khóc lóc thảm thiết khi không được thứ mình muốn.)
  • "Turn on someone": (Nghĩa bóng) Phản bội hoặc quay lưng lại với ai đó. (Những đồng minh thân cận nhất của anh ta đột nhiên quay lưng lại với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn-on (danh từ): Thứ gây hứng thú, kích thích (thường về tình dục). (Sự thông minh một yếu tố kích thích lớn đối với ấy.)
  • Turn-on (danh từ, kỹ thuật): Hành động bật một thiết bị. (Việc bật hệ thống cần một chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Switch on: Bật (thiết bị) –
  • Activate: Kích hoạt
  • Arouse: Khơi gợi, kích thích
  • Excite: Kích thích, làm phấn khích
  • Attack: Tấn công – (đồng nghĩa với nghĩa thù địch)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off: Tắt (thiết bị).
  • Turn up: Vặn to (âm lượng, nhiệt độ).
  • Turn down: Vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ) hoặc từ chối.
Thành ngữ liên quan
  • Turn on a dime: Xoay chuyển rất nhanh hoặc thay đổi hướng đột ngột. (Chiếc xe có thể quay đầu rất gấp.)
  • Turn on the heat: Gây áp lực, thúc ép. (Cảnh sát gia tăng áp lực trong suốt cuộc thẩm vấn.)
turn on
A child reaches up to turn on the lamp beside the bed.