turn out
Định nghĩa
- Động từ:
- Hóa ra, cuối cùng là: "turn out" diễn tả một kết quả hoặc sự thật bất ngờ được phát hiện sau cùng.
- Đến, tập trung: "turn out" có nghĩa là nhiều người đến tham dự một sự kiện.
- Tắt (đèn, thiết bị): "turn out" có nghĩa là tắt đèn hoặc thiết bị điện bằng cách ngắt công tắc.
- Sản xuất: "turn out" có nghĩa là sản xuất ra một số lượng lớn sản phẩm một cách nhanh chóng hoặc đều đặn.
- Đuổi ra, trục xuất: "turn out" có nghĩa là đuổi ai đó ra khỏi một nơi nào đó.
- Ra khỏi giường: "turn out" có nghĩa là thức dậy và rời khỏi giường.
Ví dụ sử dụng
Hóa ra, cuối cùng là:
- It turns out that he was right. (Hóa ra là anh ấy đã đúng.)
- The party turned out to be a huge success. (Bữa tiệc cuối cùng đã thành công rực rỡ.)
Đến, tập trung:
- Hundreds of people turned out for the concert. (Hàng trăm người đã đến tham dự buổi hòa nhạc.)
- Only a few members turned out for the meeting. (Chỉ có vài thành viên đến tham dự cuộc họp.)
Tắt (đèn, thiết bị):
- Please turn out the lights before you leave. (Vui lòng tắt đèn trước khi bạn rời đi.)
- She turned out the TV and went to bed. (Cô ấy tắt TV và đi ngủ.)
Sản xuất:
- This factory turns out 500 cars a day. (Nhà máy này sản xuất 500 chiếc xe mỗi ngày.)
- The bakery turns out fresh bread every morning. (Tiệm bánh sản xuất bánh mì tươi mỗi sáng.)
Đuổi ra, trục xuất:
- The landlord turned out the tenants for not paying rent. (Chủ nhà đã đuổi những người thuê nhà vì không trả tiền thuê.)
- He was turned out of the club for bad behavior. (Anh ta bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi xấu.)
Ra khỏi giường:
- He turned out early to go for a run. (Anh ấy ra khỏi giường sớm để đi chạy bộ.)
- I usually turn out at 6 a.m. (Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turn out to be": hóa ra là, cuối cùng là (nhấn mạnh kết quả).
- The project turned out to be more difficult than expected. (Dự án hóa ra khó hơn dự kiến.)
"turn out well/badly": có kết quả tốt/xấu.
- I hope everything turns out well for you. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ có kết quả tốt đẹp cho bạn.)
"turn out for the best": cuối cùng lại có kết quả tốt.
- Even though it was a failure, it turned out for the best. (Mặc dù đó là một thất bại, nhưng cuối cùng nó lại có kết quả tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Turnout (danh từ): số lượng người tham dự.
- The turnout for the election was very high. (Số lượng người đi bầu cử rất cao.)
Outturn (danh từ): sản lượng, kết quả sản xuất.
- The outturn of the factory has increased this year. (Sản lượng của nhà máy đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
Result (kết quả): kết cục của một sự việc.
- How did the game result? (Trận đấu có kết quả như thế nào?)
Prove (chứng tỏ): cho thấy là đúng qua kết quả.
- The rumor proved to be false. (Tin đồn hóa ra là sai.)
Appear (xuất hiện): trở nên rõ ràng.
- It appears that he is innocent. (Hóa ra anh ấy vô tội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn out for: đến tham dự (một sự kiện).
- Many fans turned out for the game. (Nhiều người hâm mộ đã đến tham dự trận đấu.)
Turn out of: đuổi ra khỏi (một nơi).
- They turned him out of the house. (Họ đã đuổi anh ta ra khỏi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Turn out the lights: tắt đèn (thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc một ngày hoặc sự kiện).
- The party is over; let's turn out the lights. (Bữa tiệc kết thúc rồi; hãy tắt đèn đi.)