turn over
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lật, xoay, đảo: Làm cho vật gì đó xoay hoặc đảo ngược vị trí, từ mặt này sang mặt khác hoặc từ trạng thái bình thường sang trạng thái ngược lại.
- Giao nộp, trao lại: Chuyển quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc vật gì đó cho người khác.
- Suy nghĩ kỹ lưỡng: Cân nhắc, xem xét một vấn đề một cách cẩn thận, thường là trước khi đưa ra quyết định.
- Doanh thu đạt được: (Kinh doanh) Đạt được một số tiền nhất định từ hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
Lật, xoay, đảo:
- Please turn over the pancake to cook the other side. (Làm ơn lật cái bánh kếp lại để nướng mặt kia.)
- He turned over the page to continue reading the story. (Anh ấy lật trang sách để tiếp tục đọc câu chuyện.)
Giao nộp, trao lại:
- The thief turned over the stolen money to the police. (Tên trộm đã giao nộp số tiền ăn cắp cho cảnh sát.)
- She turned over the management of the company to her son. (Cô ấy đã trao lại việc quản lý công ty cho con trai mình.)
Suy nghĩ kỹ lưỡng:
- I need to turn over the offer in my mind before accepting it. (Tôi cần suy nghĩ kỹ lưỡng về lời đề nghị trước khi chấp nhận nó.)
Doanh thu đạt được:
- The small shop turns over about 500 million dong a month. (Cửa hàng nhỏ đạt doanh thu khoảng 500 triệu đồng một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turn over a new leaf": Bắt đầu một cuộc sống mới, thay đổi hành vi theo hướng tích cực.
- After getting out of prison, he decided to turn over a new leaf. (Sau khi ra tù, anh ấy quyết định bắt đầu một cuộc sống mới.)
"Turn over in one's grave": (Nghĩa bóng) Không đồng tình, phẫn nộ nếu còn sống (thường nói về người đã khuất).
- If my grandfather knew about this decision, he would turn over in his grave. (Nếu ông tôi biết về quyết định này, ông sẽ không đồng tình lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Turnover (danh từ): Doanh thu, tỷ lệ thay đổi nhân sự.
- The company has a high turnover of staff. (Công ty có tỷ lệ thay đổi nhân sự cao.)
Overturn (động từ): Lật đổ, đảo lộn (thường dùng cho chính trị hoặc pháp luật).
- The court overturned the previous decision. (Tòa án đã lật đổ quyết định trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Flip over: Lật nhanh, xoay (thường dùng cho vật nhẹ).
- Hand over: Giao nộp, trao lại.
- Consider: Suy nghĩ, cân nhắc (thay thế cho nghĩa "suy nghĩ kỹ lưỡng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn over to: Giao phó cho ai đó.
- He turned over the keys to his assistant. (Anh ấy giao chìa khóa cho trợ lý.)
Turn over in: Lăn qua lăn lại (trong giấc ngủ).
- She turned over in bed all night because of the noise. (Cô ấy lăn qua lăn lại trên giường suốt đêm vì tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
- Turn over a stone: Cố gắng tìm kiếm, điều tra kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh điều tra tội phạm).
- The detective turned over every stone to find the truth. (Thám tử đã điều tra kỹ lưỡng mọi ngóc ngách để tìm ra sự thật.)