turn signal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn xi-nhan, đèn báo rẽ: "turn signal" một đèn nhấp nháy trên xe cơ giới, dùng để báo hiệu hướng xe sắp rẽ.
dụ sử dụng
  • (Đừng quên bật đèn xi-nhan trước khi rẽ trái.)
  • (Anh ấy bị phạt không bật đèn báo rẽ khi chuyển làn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on one's turn signal": bật đèn xi-nhan.

    • She put on her turn signal early to warn other drivers. ( ấy bật đèn xi-nhan sớm để cảnh báo các tài xế khác.)
  • "to indicate with a turn signal": ra hiệu bằng đèn xi-nhan.

    • The driver indicated with a turn signal that he was merging into the right lane. (Người lái xe ra hiệu bằng đèn xi-nhan rằng anh ta đang nhập vào làn đường bên phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn signal lever (n): cần gạt đèn xi-nhan.

    • He flicked the turn signal lever to activate the left indicator. (Anh ấy gạt cần đèn xi-nhan để kích hoạt đèn báo rẽ trái.)
  • Turn signal light (n): đèn báo rẽ.

    • The turn signal light on the dashboard blinked rapidly. (Đèn báo rẽ trên bảng điều khiển nhấp nháy nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blinker (n): đèn nhấp nháy, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ không chính thức.

    • Use your blinker when you're about to turn. (Hãy bật đèn nhấp nháy khi bạn sắp rẽ.)
  • Indicator (n): đèn báo hiệu, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • Check your indicator before making a turn. (Kiểm tra đèn báo hiệu của bạn trước khi rẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signal off: tắt đèn xi-nhan.

    • He signaled off after completing the turn. (Anh ấy tắt đèn xi-nhan sau khi hoàn thành rẽ.)
  • Signal in advance: báo hiệu trước.

    • Always signal in advance to give other drivers time to react. (Luôn báo hiệu trước để cho các tài xế khác thời gian phản ứng.)
Thành ngữ liên quan
  • To miss a turn signal: bỏ lỡ tín hiệu rẽ.
    • The accident happened because the driver missed the turn signal of the car ahead. (Tai nạn xảy ra tài xế bỏ lỡ tín hiệu rẽ của xe phía trước.)
turn signal
The driver activates the turn signal before changing lanes.