turn tail

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): bỏ chạy, chạy trốn, đặc biệt khi gặp nguy hiểm hoặc thất bại. Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ hành động hèn nhát.

dụ sử dụng
  • (Khi kẻ thù xuất hiện, người lính đã bỏ chạy trốn thoát.)
  • (Con chó bỏ chạy ngay khi con vật lớn hơn gầm gừ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to turn tail and run": nhấn mạnh hành động chạy trốn một cách vội vã.

    • He turned tail and ran at the first sign of trouble. (Anh ta bỏ chạy ngay khi thấy dấu hiệu rắc rối đầu tiên.)
  • "to turn tail in the face of something": bỏ chạy khi đối mặt với điều đó.

    • They turned tail in the face of overwhelming odds. (Họ đã bỏ chạy khi đối mặt với những bất lợi quá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail (danh từ): cái đuôi (của động vật). "Turn tail" xuất phát từ hình ảnh động vật quay đuôi lại để chạy trốn.
Từ đồng nghĩa
  • Flee: chạy trốn.
  • Retreat: rút lui (thường mang tính chiến thuật hơn).
  • Take to one's heels: chạy thục mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run away: bỏ chạy.

    • The children ran away from the angry dog. (Bọn trẻ bỏ chạy khỏi con chó dữ.)
  • Cut and run: bỏ chạy ngay lập tức (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • When the police arrived, the thieves cut and ran. (Khi cảnh sát đến, bọn trộm đã bỏ chạy ngay.)
Thành ngữ liên quan
  • Show a clean pair of heels: bỏ chạy rất nhanh.
    • The rabbit showed a clean pair of heels to the fox. (Con thỏ bỏ chạy rất nhanh khỏi con cáo.)