turn thumbs down
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase): "turn thumbs down" có nghĩa là bác bỏ, từ chối, hoặc phản đối một đề xuất, ý tưởng, hoặc ứng viên nào đó. Cụm từ này xuất phát từ cử chỉ ngón tay cái chỉ xuống dưới trong văn hóa La Mã cổ đại, biểu thị sự không đồng ý hoặc quyết định tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng giảng viên đã bác bỏ ứng viên cho vị trí Trưởng khoa.)
- (Ủy ban đã từ chối các đề xuất cắt giảm ngân sách.)
- (Khán giả đã phản đối bộ phim mới, đưa ra những đánh giá tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turn thumbs down on someone/something": Cấu trúc thường gặp, nhấn mạnh đối tượng bị từ chối.
- The board turned thumbs down on the merger proposal. (Hội đồng quản trị đã bác bỏ đề xuất sáp nhập.)
- "get the thumbs down": Dạng bị động, chỉ việc bị từ chối hoặc bị phản đối.
- The project got the thumbs down from the investors. (Dự án đã bị các nhà đầu tư từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumbs-down (danh từ): Sự từ chối hoặc phản đối.
- The proposal received a unanimous thumbs-down. (Đề xuất đã nhận được sự phản đối nhất trí.)
- Thumbs-up (danh từ/cụm từ): Sự đồng ý hoặc tán thành (trái nghĩa với "thumbs-down").
Từ đồng nghĩa
- Reject: bác bỏ, từ chối.
- Veto: phủ quyết.
- Disapprove of: không tán thành.
- Say no to: nói không với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn down: từ chối, bác bỏ.
- She turned down the job offer. (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.)
- Vote against: bỏ phiếu chống lại.
- The majority voted against the new law. (Đa số đã bỏ phiếu chống lại luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- Give the thumbs down: đưa ra quyết định từ chối hoặc phản đối.
- The critics gave the film a thumbs down. (Các nhà phê bình đã cho bộ phim một dấu hiệu từ chối.)
- Thumbs down on: phản đối hoặc không chấp thuận.
- The public turned thumbs down on the new policy. (Công chúng đã phản đối chính sách mới.)