turn to
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "turn to" có hai nghĩa chính:
- Hướng sự quan tâm hoặc chú ý về phía ai đó/cái gì đó: Chuyển hướng sự tập trung, sở thích, hoặc hành động sang một đối tượng hoặc lĩnh vực mới.
- Tìm đến ai đó/cái gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc an ủi: Khi gặp khó khăn, người ta thường "turn to" một người đáng tin cậy hoặc một nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- The pedophile turned to boys for satisfaction. (Kẻ ấu dâm đã hướng sự thỏa mãn của mình về phía các bé trai.)
- People turn to mysticism at the turn of a millennium. (Mọi người hướng sự quan tâm đến thuyết thần bí vào thời điểm chuyển giao thiên niên kỷ.)
Nghĩa 2:
- She turned to her best friend for advice. (Cô ấy tìm đến người bạn thân nhất để xin lời khuyên.)
- When in trouble, he always turns to his family. (Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn tìm đến gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turn to someone for something": Tìm đến ai đó để làm gì.
- He turned to his teacher for guidance. (Anh ấy tìm đến giáo viên để được hướng dẫn.)
"turn to something": Bắt đầu làm hoặc sử dụng một thứ gì đó (thường là sau khi đã thử những thứ khác).
- After trying many diets, she turned to yoga. (Sau khi thử nhiều chế độ ăn kiêng, cô ấy chuyển sang tập yoga.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn (động từ): Quay, rẽ, xoay.
- Please turn left at the next corner. (Làm ơn rẽ trái ở góc tiếp theo.)
- Turnaround (danh từ): Sự thay đổi hoàn toàn, sự xoay chuyển.
- The company made a quick turnaround. (Công ty đã có một sự xoay chuyển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Resort to: Dùng đến, viện đến (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He resorted to lying to avoid punishment. (Anh ta viện đến nói dối để tránh bị phạt.)
- Seek help from: Tìm kiếm sự giúp đỡ từ.
- She sought help from a professional. (Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ một chuyên gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn away: Quay đi, từ chối.
- The restaurant turned away customers because it was full. (Nhà hàng từ chối khách vì đã đầy chỗ.)
- Turn down: Từ chối, giảm âm lượng.
- She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- Turn a blind eye to something: Làm ngơ, giả vờ không thấy.
- The teacher turned a blind eye to the cheating. (Giáo viên làm ngơ trước hành vi gian lận.)
- Turn over a new leaf: Thay đổi theo hướng tốt hơn, làm lại cuộc đời.
- After the accident, he decided to turn over a new leaf. (Sau tai nạn, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.)