turn turtle
Định nghĩa
- Động từ:
- Lật úp, bị lật ngửa: "turn turtle" mô tả hành động hoặc trạng thái một vật thể (thường là tàu thuyền) bị lật úp, khiến phần dưới của nó quay lên trên, giống như một con rùa bị lật ngửa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Don't rock the boat or it will turn turtle! (Đừng lắc thuyền nếu không nó sẽ bị lật úp!)
- The small fishing boat turned turtle in the storm. (Chiếc thuyền đánh cá nhỏ đã bị lật úp trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn turtle" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thất bại hoặc đổ vỡ đột ngột.
- The company's stock turned turtle after the scandal was revealed. (Cổ phiếu của công ty đã lao dốc sau khi vụ bê bối bị phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Turtle (danh từ): con rùa.
- The turtle slowly crawled across the sand. (Con rùa từ từ bò qua bãi cát.)
- Turtleneck (danh từ): áo cổ lọ.
- She wore a warm turtleneck in winter. (Cô ấy mặc một chiếc áo cổ lọ ấm áp vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Capsize: lật úp (thường dùng cho tàu thuyền).
- The boat capsized in the rough sea. (Con thuyền bị lật úp trong biển động.)
- Overturn: lật đổ, lật ngược.
- The car overturned on the slippery road. (Chiếc xe bị lật trên con đường trơn trượt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn over: lật qua, xoay qua.
- Please turn over the page. (Làm ơn lật trang sách.)
- Turn up: xuất hiện, vặn to.
- He didn't turn up at the party. (Anh ấy đã không xuất hiện ở bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Turn a blind eye: làm ngơ, giả vờ không thấy.
- The teacher turned a blind eye to the students' cheating. (Giáo viên đã làm ngơ trước việc học sinh gian lận.)
- Turn the tables: đảo ngược tình thế.
- The underdog team turned the tables and won the match. (Đội yếu thế đã đảo ngược tình thế và giành chiến thắng.)