turn up the heat
Định nghĩa
Cụm động từ: "turn up the heat" có nghĩa là tăng áp lực, thúc ép mạnh mẽ hơn, hoặc làm cho một tình huống trở nên căng thẳng, quyết liệt hơn. Thường được dùng trong các bối cảnh cạnh tranh, chính trị, hoặc khi ai đó muốn buộc người khác phải hành động hoặc đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Dân chủ đã gây áp lực mạnh mẽ lên ứng cử viên của họ để nhượng bộ trong cuộc bầu cử.)
- (Huấn luyện viên đã tăng cường độ tập luyện trong buổi tập cuối cùng để chuẩn bị cho đội bước vào giải vô địch.)
- (Khi đàm phán bế tắc, công ty đã gia tăng áp lực bằng cách đe dọa cắt nguồn cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turn up the heat on someone": gây áp lực cụ thể lên một người hoặc tổ chức.
- The media turned up the heat on the politician for his controversial statements. (Truyền thông đã gây áp lực lên chính trị gia vì những phát ngôn gây tranh cãi của ông ta.)
"turn up the heat in a situation": làm cho tình huống trở nên căng thẳng hơn.
- The protestors turned up the heat in the city center by blocking major roads. (Những người biểu tình đã làm căng thẳng tình hình ở trung tâm thành phố bằng cách chặn các tuyến đường chính.)
Biến thể và từ gần giống
- "up the heat" (cụm từ rút gọn): tăng áp lực.
- The boss upped the heat by demanding weekly reports. (Sếp đã tăng áp lực bằng cách yêu cầu báo cáo hàng tuần.)
- "turn up the pressure" (cụm từ đồng nghĩa): tăng áp lực.
- "heat" (danh từ) trong ngữ cảnh này: sự căng thẳng, áp lực.
- The heat is on for the team to win the match. (Áp lực đang đè nặng lên đội để giành chiến thắng trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Escalate: leo thang, làm tăng mức độ.
- Intensify: tăng cường, làm mạnh hơn.
- Pressure: gây áp lực.
- Push: thúc đẩy, ép buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up: xuất hiện, đến nơi (không liên quan trực tiếp đến "turn up the heat").
- He turned up late for the meeting. (Anh ấy đến muộn cuộc họp.)
- Heat up: làm nóng, trở nên nóng hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The competition is heating up. (Cuộc cạnh tranh đang trở nên gay gắt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Feel the heat: cảm nhận áp lực.
- After the scandal, the CEO began to feel the heat from shareholders. (Sau vụ bê bối, CEO bắt đầu cảm nhận áp lực từ các cổ đông.)
- In the heat of the moment: trong lúc nóng giận hoặc căng thẳng nhất.
- He said something he regretted in the heat of the moment. (Anh ấy đã nói điều gì đó mà anh hối hận trong lúc nóng giận.)