turn up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Xuất hiện, đến nơi: "turn up" có nghĩa là xuất hiện hoặc đến một địa điểm nào đó, thường là bất ngờ hoặc sau một thời gian chờ đợi.
- Tìm thấy, phát hiện ra: Khi dùng với đồ vật, "turn up" có nghĩa là tìm thấy thứ gì đó sau khi tìm kiếm, đặc biệt là bằng cách đào bới hoặc khám phá.
- Làm lộ ra, hiện ra: "turn up" cũng được dùng để chỉ việc một thứ gì đó trở nên rõ ràng hoặc được phát hiện.
- Xắn lên, gấp lên: "turn up" còn có nghĩa là xắn hoặc gấp một phần của quần áo lên (như cổ áo, ống quần).
Danh từ:
- Sự xuất hiện: Trong một số ngữ cảnh, "turn-up" (viết có dấu gạch nối) chỉ sự xuất hiện hoặc sự việc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She turned up at the party late. (Cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc muộn.)
- I dug up an old box in the garden. (Tôi đã đào lên một cái hộp cũ trong vườn.) — Ở đây "turn up" đồng nghĩa với "dig up".
- The medicine turned out to save her life. (Thuốc hóa ra đã cứu mạng cô ấy.) — "turn up" dùng với nghĩa "hóa ra là".
- He turned up his collar to keep warm. (Anh ấy xắn cổ áo lên để giữ ấm.)
Danh từ:
- It was a strange turn-up. (Đó là một sự kiện kỳ lạ bất ngờ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turn up the volume": vặn to âm lượng.
- Can you turn up the music? I can't hear it. (Bạn có thể vặn to nhạc lên không? Tôi không nghe thấy.)
"turn up one's nose at something": khinh thường, chê bai thứ gì đó.
- She turned up her nose at the cheap wine. (Cô ấy khinh thường loại rượu rẻ tiền đó.)
"turn up trumps": (thành ngữ) đạt kết quả tốt bất ngờ, thành công ngoài mong đợi.
- The underdog team turned up trumps and won the match. (Đội yếu thế đã bất ngờ chiến thắng trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn-up (danh từ): sự việc bất ngờ, sự xuất hiện.
- Turned-up (tính từ): được xắn lên, được gấp lên (ví dụ: — cổ áo xắn lên).
Từ đồng nghĩa
- Appear: xuất hiện.
- Show up: xuất hiện, đến (thân mật).
- Arrive: đến nơi.
- Discover: phát hiện ra.
- Find: tìm thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn up for the book: xuất hiện đúng giờ.
- He always turns up for the book. (Anh ấy luôn xuất hiện đúng giờ.)
Turn up the heat: tăng áp lực, làm cho tình hình căng thẳng hơn.
- The police turned up the heat on the investigation. (Cảnh sát tăng áp lực lên cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
- Turn up like a bad penny: xuất hiện không mong muốn, như một điều khó chịu.
- That debt collector turns up like a bad penny every month. (Người đòi nợ đó cứ xuất hiện không mong muốn vào mỗi tháng.)