turn-screw

/'tə:nskru:/
Học thuật
Thân thiện
turn-screw

A carpenter uses a turn-screw to tighten a screw into a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chìa vít, cái vặn đinh vít: Một công cụ cầm tay được thiết kế để vặn hoặc tháo các loại vít. thường một tay cầm một đầu (mũi) được tạo hình để khớp với rãnh trên đầu vít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a turn-screw to tighten the loose hinge. (Anh ấy đã dùng một cái chìa vít để siết chặt bản lề bị lỏng.)
    • A good turn-screw is essential for assembling furniture. (Một cái chìa vít tốt cần thiết để lắp ráp đồ nội thất.)
    • The mechanic reached for his turn-screw to remove the panel. (Người thợ máy với lấy cái vặn đinh vít của mình để tháo tấm panel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply a turn-screw": Sử dụng một cái chìa vít để tạo lực xoắn.
    • You need to apply the turn-screw carefully to avoid stripping the screw head. (Bạn cần sử dụng chìa vít một cách cẩn thận để tránh làm hỏng rãnh đầu vít.)
Biến thể từ gần giống
  • Screwdriver (n): Chìa vít. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "turn-screw".
    • A flathead screwdriver is a type of turn-screw. (Chìa vít đầu dẹt một loại chìa vặn đinh vít.)
  • Wrench (n): Cờ , mỏ lết. Một công cụ dùng để siết đai ốc bu lông, khác với "turn-screw" dùng cho vít.
  • Driver bit (n): Đầu vặn vít. phần đầu có thể tháo rời của một số loại chìa vít hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Screwdriver: Chìa vít.
  • Driver: Dụng cụ vặn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "turn-screw").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turn-screw").

turn-screw

A carpenter uses a turn-screw to tighten a screw into a wooden plank.

danh từ
  1. cái chìa vít, cái vặn đinh vít