turnabout

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay ngược lại: "turnabout" chỉ hành động quay theo hướng ngược lại, thường dùng trong ngữ cảnh vật hoặc không gian.
    • Sự đảo ngược quyết định: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "turnabout" có nghĩa một quyết định thay đổi hoàn toàn so với quyết định trước đó.
dụ sử dụng
  • Sự quay ngược lại:

    • The car made a quick turnabout on the narrow road. (Chiếc xe đã thực hiện một quay ngược nhanh trên con đường hẹp.)
  • Sự đảo ngược quyết định:

    • The company's turnabout on the new policy surprised everyone. (Sự đảo ngược quyết định của công ty về chính sách mới đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a turnabout of fortune": sự thay đổi hoàn toàn về vận mệnh (thường từ xấu sang tốt hoặc ngược lại).

    • After years of struggle, his turnabout of fortune came when he won the lottery. (Sau nhiều năm vật lộn, sự thay đổi vận mệnh của anh ấy đến khi anh trúng số.)
  • "turnabout is fair play": thành ngữ chỉ sự trả đũa hoặc đối xử công bằng khi người khác bị đối xử theo cách tương tự.

    • He tricked me last week, so I tricked him today—turnabout is fair play. (Anh ta đã lừa tôi tuần trước, nên hôm nay tôi lừa lại anh ta—đó công bằng .)
Biến thể từ gần giống
  • Turnabout (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến turnaround (sự xoay chuyển, thay đổi hoàn toàn).

    • The company's turnaround was impressive. (Sự xoay chuyển của công ty thật ấn tượng.)
  • Turnabout không dạng tính từ hoặc trạng từ thông dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Reversal: sự đảo ngược.

    • The reversal of the decision caused chaos. (Sự đảo ngược quyết định đã gây ra hỗn loạn.)
  • U-turn: sự quay đầu xe; cũng dùng để chỉ sự thay đổi chính sách đột ngột.

    • The government made a U-turn on the tax plan. (Chính phủ đã quay đầu về kế hoạch thuế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn about: quay ngược lại (thường dùng như động từ).

    • The ship turned about and headed back to port. (Con tàu quay ngược lại hướng về cảng.)
  • Turn around: xoay chuyển, thay đổi hướng đi hoặc tình hình.

    • She turned around the failing business. ( ấy đã xoay chuyển tình hình kinh doanh thua lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Turnabout is fair play: (đã giải thíchtrên) chỉ sự trả đũa hoặc đối xử công bằng.
    • If he can borrow your car without asking, you can borrow his—turnabout is fair play. (Nếu anh ta có thể mượn xe bạn không hỏi, bạn cũng có thể mượn xe anh ta—công bằng .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

turnabout
The ship made a sudden turnabout in the open sea.