turnaround time

Định nghĩa

Danh từ: - Thời gian quay vòng: "turnaround time" chỉ khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một quy trình, đặc biệt để chuẩn bị một phương tiện (như tàu, máy bay) hoặc một dự án cho chuyến đi hoặc giai đoạn tiếp theo. Trong ngữ cảnh kinh doanh dịch vụ, thường đề cập đến thời gian từ khi nhận yêu cầu đến khi giao kết quả.

dụ sử dụng
  • (Thời gian quay vòng cho việc sửa tàu chỉ hai ngày.)
  • (Phòng thí nghiệm của chúng tôi thời gian quay vòng nhanh cho kết quả xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short turnaround time": thời gian quay vòng ngắn, thường được coi lợi thế cạnh tranh.

    • The company prides itself on its short turnaround time for customer orders. (Công ty tự hào về thời gian quay vòng ngắn cho các đơn hàng của khách hàng.)
  • "turnaround time in manufacturing": thời gian từ khi nguyên liệu vào đến khi sản phẩm hoàn thành.

    • Reducing turnaround time in manufacturing can significantly cut costs. (Giảm thời gian quay vòng trong sản xuất có thể cắt giảm chi phí đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnaround (danh từ): sự quay vòng, sự thay đổi nhanh chóng.

    • The team achieved a remarkable turnaround in the second half. (Đội đã đạt được sự quay vòng đáng kể trong hiệp hai.)
  • Lead time (danh từ): thời gian dẫn đầu, thường được dùng tương tự nhưng nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị trước khi bắt đầu.

    • The lead time for ordering custom parts is three weeks. (Thời gian dẫn đầu để đặt các bộ phận tùy chỉnh ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Cycle time: thời gian chu kỳ, thường dùng trong sản xuất.
  • Processing time: thời gian xử lý, nhấn mạnh vào quá trình hoàn thành công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: quay vòng, hoàn thành nhanh chóng.
    • We need to turn around this project by Friday. (Chúng ta cần quay vòng dự án này trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn on a dime: thay đổi hướng hoặc quyết định rất nhanh.
    • The company can turn on a dime when market conditions change. (Công ty có thể thay đổi hướng rất nhanh khi điều kiện thị trường thay đổi.)
turnaround time
The shipping company aims to reduce the turnaround time at the port.