turnaround

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay đầu, sự đổi hướng: "turnaround" chỉ hành động quay ngược lại hoặc thay đổi hướng đi, đặc biệt của một phương tiện.
    • Sự xoay chuyển, sự thay đổi hoàn toàn: Trong kinh doanh hoặc cuộc sống, "turnaround" mô tả một sự cải thiện nhanh chóng hoặc sự đảo ngược tình thế từ xấu sang tốt.
    • Thời gian chuẩn bị cho chuyến về: Dùng trong hàng hải hoặc hàng không, chỉ quá trình bốc dỡ hàng, tiếp nhiên liệu để một tàu hoặc máy bay sẵn sàng cho chuyến đi tiếp theo.
    • Khu vực quay xe: Một khu vực đủ rộng để xe có thể quay đầu.
    • Quyết định đảo ngược: Một quyết định thay đổi hoàn toàn quyết định trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bus made a quick turnaround in the parking lot. (Chiếc xe buýt đã quay đầu nhanh trong bãi đỗ xe.)
    • The company's financial turnaround was impressive. (Sự xoay chuyển tài chính của công ty thật ấn tượng.)
    • The ship's turnaround time is only four hours. (Thời gian chuẩn bị cho chuyến về của con tàu chỉ bốn giờ.)
    • We need a larger turnaround for the delivery trucks. (Chúng tôi cần một khu vực quay xe lớn hơn cho các xe tải giao hàng.)
    • The court's turnaround on the verdict surprised everyone. (Quyết định đảo ngược của tòa án về bản án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a turnaround in fortune": sự thay đổi vận mệnh.
    • After years of losses, the team experienced a dramatic turnaround in fortune. (Sau nhiều năm thua lỗ, đội bóng đã trải qua một sự thay đổi vận mệnh đáng kể.)
  • "rapid turnaround": sự xoay chuyển nhanh chóng.
    • The restaurant is known for its rapid turnaround of orders. (Nhà hàng nổi tiếng với việc xử lý đơn hàng nhanh chóng.)
  • "turnaround time": thời gian hoàn thành một công việc hoặc quy trình.
    • The lab promises a 24-hour turnaround time for test results. (Phòng thí nghiệm hứa hẹn thời gian trả kết quả xét nghiệm trong vòng 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnaround (adj): thuộc về sự xoay chuyển.
    • They implemented a turnaround strategy to save the company. (Họ đã thực hiện một chiến lược xoay chuyển để cứu công ty.)
  • Turn (v): quay, xoay.
    • Please turn the car around. (Làm ơn quay xe lại.)
  • About-turn (n): sự quay đầu (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị).
    • The government made an about-turn on its tax policy. (Chính phủ đã quay đầu về chính sách thuế của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • U-turn (n): sự quay đầu xe hình chữ U.
  • Reversal (n): sự đảo ngược.
  • Changeover (n): sự chuyển đổi.
  • Recovery (n): sự phục hồi (trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: quay đầu, xoay chuyển tình thế.
    • The coach turned the team around in just one season. (Huấn luyện viên đã xoay chuyển đội bóng chỉ trong một mùa giải.)
  • Turn back: quay trở lại.
    • We had to turn back because of the storm. (Chúng tôi phải quay trở lại bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn the corner: vượt qua giai đoạn khó khăn.
    • The economy is finally turning the corner. (Nền kinh tế cuối cùng cũng đang vượt qua giai đoạn khó khăn.)
  • Make a 180-degree turn: thay đổi hoàn toàn quan điểm hoặc hành động.
    • He made a 180-degree turn on his decision to resign. (Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn quyết định từ chức của mình.)
turnaround
The pilot performed a quick turnaround at the airport gate.