turnbuckle

Định nghĩa

Danh từ: - Một khớp nối kim loại hình thuôn dài: "turnbuckle" một thiết bị khí hình dạng thuôn dài, thường làm bằng kim loại, một đầu xoay (swivel) đầu kia ren trong (internal thread). Một thanh ren (threaded rod) có thể được vặn vào đầu ren trong này để tạo thành một bộ phận có thể điều chỉnh chiều dài hoặc độ căng.

dụ sử dụng
  • (Người thợ buộc dây đã sử dụng một khớp nối điều chỉnh để siết chặt các dây cáp trên tàu.)
  • (Một khớp nối điều chỉnh cần thiết để điều chỉnh độ căng của dây hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adjust a turnbuckle": điều chỉnh một khớp nối điều chỉnh.

    • The engineer carefully adjusted the turnbuckle to ensure the bridge cables were evenly tensioned. (Kỹ sư đã cẩn thận điều chỉnh khớp nối điều chỉnh để đảm bảo các dây cáp cầu được căng đều.)
  • "Turnbuckle assembly": cụm lắp ráp khớp nối điều chỉnh.

    • The turnbuckle assembly includes the body, swivel, and threaded rods. (Cụm lắp ráp khớp nối điều chỉnh bao gồm thân, đầu xoay các thanh ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: từ "turnbuckle" một danh từ ghép cố định, không biến thể thông dụng khác. Tuy nhiên, các từ liên quan bao gồm:
    • Buckle (n): khóa, móc (nhưng không có nghĩa tương tự "turnbuckle").
    • Coupling (n): khớp nối (một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn: "turnbuckle" một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể dùng cụm từ mô tả:
    • Khớp nối điều chỉnh độ căng: mô tả chức năng của .
    • Ống nối ren điều chỉnh: nhấn mạnh cấu tạo ren.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "turnbuckle" danh từ, không phrasal verbs liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, động từ "to turn" có thể kết hợp với "buckle" nhưng không tạo thành cụm từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "turnbuckle" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
turnbuckle
A worker tightens the turnbuckle on a wire fence.